Lịch âm tháng 9 năm 2028
Tháng Tân Dậu (Âm Lịch)
Tháng 9 mùa thu trong xanh, khí hậu mát mẻ dễ chịu. Đây là tháng giao mùa nhẹ nhàng, chuẩn bị đón những luồng gió lạnh đầu mùa.
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/9
Kỷ Sửu
2
2
Canh Dần
3
3
Tân Mão
4
4
Nhâm Thìn
5
5
Quý Tỵ
6
6
Giáp Ngọ
7
7
Ất Mùi
8
8
Bính Thân
9
9
Đinh Dậu
10
10
Mậu Tuất
11
11
Kỷ Hợi
12
12
Canh Tý
13
13
Tân Sửu
14
14
Nhâm Dần
15
15
Quý Mão
16
16
Giáp Thìn
17
17
Ất Tỵ
18
18
Bính Ngọ
19
19
Đinh Mùi
20
20
Mậu Thân
21
21
Kỷ Dậu
22
22
Canh Tuất
23
23
Tân Hợi
24
24
Nhâm Tý
25
25
Quý Sửu
26
26
Giáp Dần
27
27
Ất Mão
28
28
Bính Thìn
29
29
Đinh Tỵ
30
30
Mậu Ngọ
Ngày tốt tháng 9 (Hoàng Đạo)
Ngày 1 tháng 9 năm 2028Ngày 4 tháng 9 năm 2028Ngày 5 tháng 9 năm 2028Ngày 7 tháng 9 năm 2028Ngày 10 tháng 9 năm 2028Ngày 12 tháng 9 năm 2028Ngày 13 tháng 9 năm 2028Ngày 16 tháng 9 năm 2028Ngày 17 tháng 9 năm 2028Ngày 19 tháng 9 năm 2028Ngày 21 tháng 9 năm 2028Ngày 24 tháng 9 năm 2028Ngày 26 tháng 9 năm 2028Ngày 27 tháng 9 năm 2028Ngày 30 tháng 9 năm 2028
Ngày xấu tháng 9 (Hắc Đạo)
Ngày 2 tháng 9 năm 2028Ngày 3 tháng 9 năm 2028Ngày 6 tháng 9 năm 2028Ngày 8 tháng 9 năm 2028Ngày 9 tháng 9 năm 2028Ngày 11 tháng 9 năm 2028Ngày 14 tháng 9 năm 2028Ngày 15 tháng 9 năm 2028Ngày 18 tháng 9 năm 2028Ngày 20 tháng 9 năm 2028Ngày 22 tháng 9 năm 2028Ngày 23 tháng 9 năm 2028Ngày 25 tháng 9 năm 2028Ngày 28 tháng 9 năm 2028Ngày 29 tháng 9 năm 2028
