Lịch âm tháng 10 năm 2028
Tháng Nhâm Tuất (Âm Lịch)
Tháng 10 đầu mùa đông, ngập tràn không khí ấm áp gia đình. Người xưa thường chọn tháng 10 để ăn mừng lúa mới, tạ ơn trời đất.
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/10
Kỷ Mùi
2
2
Canh Thân
3
3
Tân Dậu
4
4
Nhâm Tuất
5
5
Quý Hợi
6
6
Giáp Tý
7
7
Ất Sửu
8
8
Bính Dần
9
9
Đinh Mão
10
10
Mậu Thìn
11
11
Kỷ Tỵ
12
12
Canh Ngọ
13
13
Tân Mùi
14
14
Nhâm Thân
15
15
Quý Dậu
16
16
Giáp Tuất
17
17
Ất Hợi
18
18
Bính Tý
19
19
Đinh Sửu
20
20
Mậu Dần
21
21
Kỷ Mão
22
22
Canh Thìn
23
23
Tân Tỵ
24
24
Nhâm Ngọ
25
25
Quý Mùi
26
26
Giáp Thân
27
27
Ất Dậu
28
28
Bính Tuất
29
29
Đinh Hợi
30
30
Mậu Tý
31
31
Kỷ Sửu
Ngày tốt tháng 10 (Hoàng Đạo)
Ngày 1 tháng 10 năm 2028Ngày 3 tháng 10 năm 2028Ngày 6 tháng 10 năm 2028Ngày 8 tháng 10 năm 2028Ngày 9 tháng 10 năm 2028Ngày 12 tháng 10 năm 2028Ngày 13 tháng 10 năm 2028Ngày 15 tháng 10 năm 2028Ngày 20 tháng 10 năm 2028Ngày 22 tháng 10 năm 2028Ngày 23 tháng 10 năm 2028Ngày 26 tháng 10 năm 2028Ngày 27 tháng 10 năm 2028Ngày 29 tháng 10 năm 2028
Ngày xấu tháng 10 (Hắc Đạo)
Ngày 2 tháng 10 năm 2028Ngày 4 tháng 10 năm 2028Ngày 5 tháng 10 năm 2028Ngày 7 tháng 10 năm 2028Ngày 10 tháng 10 năm 2028Ngày 11 tháng 10 năm 2028Ngày 14 tháng 10 năm 2028Ngày 16 tháng 10 năm 2028Ngày 17 tháng 10 năm 2028Ngày 18 tháng 10 năm 2028Ngày 19 tháng 10 năm 2028Ngày 21 tháng 10 năm 2028Ngày 24 tháng 10 năm 2028Ngày 25 tháng 10 năm 2028Ngày 28 tháng 10 năm 2028Ngày 30 tháng 10 năm 2028Ngày 31 tháng 10 năm 2028
