Lịch âm năm 2051
Năm Tân Mùi (Âm Lịch)
Tuổi Mùi (Dê) biểu tượng cho sự ôn hòa, nhân hậu, điềm tĩnh và khiếu nghệ thuật tinh tế.
Chi tiết 12 tháng âm lịch năm 2051
Tốt (Hoàng đạo)
|Xấu (Hắc đạo)
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/1
Bính Tuất
2
2
Đinh Hợi
3
3
Mậu Tý
4
4
Kỷ Sửu
5
5
Canh Dần
6
6
Tân Mão
7
7
Nhâm Thìn
8
8
Quý Tỵ
9
9
Giáp Ngọ
10
10
Ất Mùi
11
11
Bính Thân
12
12
Đinh Dậu
13
13
Mậu Tuất
14
14
Kỷ Hợi
15
15
Canh Tý
16
16
Tân Sửu
17
17
Nhâm Dần
18
18
Quý Mão
19
19
Giáp Thìn
20
20
Ất Tỵ
21
21
Bính Ngọ
22
22
Đinh Mùi
23
23
Mậu Thân
24
24
Kỷ Dậu
25
25
Canh Tuất
26
26
Tân Hợi
27
27
Nhâm Tý
28
28
Quý Sửu
29
29
Giáp Dần
30
30
Ất Mão
31
31
Bính Thìn
Tốt (Hoàng đạo)
|Xấu (Hắc đạo)
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/2
Đinh Tỵ
2
2
Mậu Ngọ
3
3
Kỷ Mùi
4
4
Canh Thân
5
5
Tân Dậu
6
6
Nhâm Tuất
7
7
Quý Hợi
8
8
Giáp Tý
9
9
Ất Sửu
10
10
Bính Dần
11
11
Đinh Mão
12
12
Mậu Thìn
13
13
Kỷ Tỵ
14
14
Canh Ngọ
15
15
Tân Mùi
16
16
Nhâm Thân
17
17
Quý Dậu
18
18
Giáp Tuất
19
19
Ất Hợi
20
20
Bính Tý
21
21
Đinh Sửu
22
22
Mậu Dần
23
23
Kỷ Mão
24
24
Canh Thìn
25
25
Tân Tỵ
26
26
Nhâm Ngọ
27
27
Quý Mùi
28
28
Giáp Thân
Tốt (Hoàng đạo)
|Xấu (Hắc đạo)
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/3
Ất Dậu
2
2
Bính Tuất
3
3
Đinh Hợi
4
4
Mậu Tý
5
5
Kỷ Sửu
6
6
Canh Dần
7
7
Tân Mão
8
8
Nhâm Thìn
9
9
Quý Tỵ
10
10
Giáp Ngọ
11
11
Ất Mùi
12
12
Bính Thân
13
13
Đinh Dậu
14
14
Mậu Tuất
15
15
Kỷ Hợi
16
16
Canh Tý
17
17
Tân Sửu
18
18
Nhâm Dần
19
19
Quý Mão
20
20
Giáp Thìn
21
21
Ất Tỵ
22
22
Bính Ngọ
23
23
Đinh Mùi
24
24
Mậu Thân
25
25
Kỷ Dậu
26
26
Canh Tuất
27
27
Tân Hợi
28
28
Nhâm Tý
29
29
Quý Sửu
30
30
Giáp Dần
31
31
Ất Mão
Tốt (Hoàng đạo)
|Xấu (Hắc đạo)
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/4
Bính Thìn
2
2
Đinh Tỵ
3
3
Mậu Ngọ
4
4
Kỷ Mùi
5
5
Canh Thân
6
6
Tân Dậu
7
7
Nhâm Tuất
8
8
Quý Hợi
9
9
Giáp Tý
10
10
Ất Sửu
11
11
Bính Dần
12
12
Đinh Mão
13
13
Mậu Thìn
14
14
Kỷ Tỵ
15
15
Canh Ngọ
16
16
Tân Mùi
17
17
Nhâm Thân
18
18
Quý Dậu
19
19
Giáp Tuất
20
20
Ất Hợi
21
21
Bính Tý
22
22
Đinh Sửu
23
23
Mậu Dần
24
24
Kỷ Mão
25
25
Canh Thìn
26
26
Tân Tỵ
27
27
Nhâm Ngọ
28
28
Quý Mùi
29
29
Giáp Thân
30
30
Ất Dậu
Tốt (Hoàng đạo)
|Xấu (Hắc đạo)
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/5
Bính Tuất
2
2
Đinh Hợi
3
3
Mậu Tý
4
4
Kỷ Sửu
5
5
Canh Dần
6
6
Tân Mão
7
7
Nhâm Thìn
8
8
Quý Tỵ
9
9
Giáp Ngọ
10
10
Ất Mùi
11
11
Bính Thân
12
12
Đinh Dậu
13
13
Mậu Tuất
14
14
Kỷ Hợi
15
15
Canh Tý
16
16
Tân Sửu
17
17
Nhâm Dần
18
18
Quý Mão
19
19
Giáp Thìn
20
20
Ất Tỵ
21
21
Bính Ngọ
22
22
Đinh Mùi
23
23
Mậu Thân
24
24
Kỷ Dậu
25
25
Canh Tuất
26
26
Tân Hợi
27
27
Nhâm Tý
28
28
Quý Sửu
29
29
Giáp Dần
30
30
Ất Mão
31
31
Bính Thìn
Tốt (Hoàng đạo)
|Xấu (Hắc đạo)
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/6
Đinh Tỵ
2
2
Mậu Ngọ
3
3
Kỷ Mùi
4
4
Canh Thân
5
5
Tân Dậu
6
6
Nhâm Tuất
7
7
Quý Hợi
8
8
Giáp Tý
9
9
Ất Sửu
10
10
Bính Dần
11
11
Đinh Mão
12
12
Mậu Thìn
13
13
Kỷ Tỵ
14
14
Canh Ngọ
15
15
Tân Mùi
16
16
Nhâm Thân
17
17
Quý Dậu
18
18
Giáp Tuất
19
19
Ất Hợi
20
20
Bính Tý
21
21
Đinh Sửu
22
22
Mậu Dần
23
23
Kỷ Mão
24
24
Canh Thìn
25
25
Tân Tỵ
26
26
Nhâm Ngọ
27
27
Quý Mùi
28
28
Giáp Thân
29
29
Ất Dậu
30
30
Bính Tuất
Tốt (Hoàng đạo)
|Xấu (Hắc đạo)
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/7
Đinh Hợi
2
2
Mậu Tý
3
3
Kỷ Sửu
4
4
Canh Dần
5
5
Tân Mão
6
6
Nhâm Thìn
7
7
Quý Tỵ
8
8
Giáp Ngọ
9
9
Ất Mùi
10
10
Bính Thân
11
11
Đinh Dậu
12
12
Mậu Tuất
13
13
Kỷ Hợi
14
14
Canh Tý
15
15
Tân Sửu
16
16
Nhâm Dần
17
17
Quý Mão
18
18
Giáp Thìn
19
19
Ất Tỵ
20
20
Bính Ngọ
21
21
Đinh Mùi
22
22
Mậu Thân
23
23
Kỷ Dậu
24
24
Canh Tuất
25
25
Tân Hợi
26
26
Nhâm Tý
27
27
Quý Sửu
28
28
Giáp Dần
29
29
Ất Mão
30
30
Bính Thìn
31
31
Đinh Tỵ
Tốt (Hoàng đạo)
|Xấu (Hắc đạo)
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/8
Mậu Ngọ
2
2
Kỷ Mùi
3
3
Canh Thân
4
4
Tân Dậu
5
5
Nhâm Tuất
6
6
Quý Hợi
7
7
Giáp Tý
8
8
Ất Sửu
9
9
Bính Dần
10
10
Đinh Mão
11
11
Mậu Thìn
12
12
Kỷ Tỵ
13
13
Canh Ngọ
14
14
Tân Mùi
15
15
Nhâm Thân
16
16
Quý Dậu
17
17
Giáp Tuất
18
18
Ất Hợi
19
19
Bính Tý
20
20
Đinh Sửu
21
21
Mậu Dần
22
22
Kỷ Mão
23
23
Canh Thìn
24
24
Tân Tỵ
25
25
Nhâm Ngọ
26
26
Quý Mùi
27
27
Giáp Thân
28
28
Ất Dậu
29
29
Bính Tuất
30
30
Đinh Hợi
31
31
Mậu Tý
Tốt (Hoàng đạo)
|Xấu (Hắc đạo)
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/9
Kỷ Sửu
2
2
Canh Dần
3
3
Tân Mão
4
4
Nhâm Thìn
5
5
Quý Tỵ
6
6
Giáp Ngọ
7
7
Ất Mùi
8
8
Bính Thân
9
9
Đinh Dậu
10
10
Mậu Tuất
11
11
Kỷ Hợi
12
12
Canh Tý
13
13
Tân Sửu
14
14
Nhâm Dần
15
15
Quý Mão
16
16
Giáp Thìn
17
17
Ất Tỵ
18
18
Bính Ngọ
19
19
Đinh Mùi
20
20
Mậu Thân
21
21
Kỷ Dậu
22
22
Canh Tuất
23
23
Tân Hợi
24
24
Nhâm Tý
25
25
Quý Sửu
26
26
Giáp Dần
27
27
Ất Mão
28
28
Bính Thìn
29
29
Đinh Tỵ
30
30
Mậu Ngọ
Tốt (Hoàng đạo)
|Xấu (Hắc đạo)
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/10
Kỷ Mùi
2
2
Canh Thân
3
3
Tân Dậu
4
4
Nhâm Tuất
5
5
Quý Hợi
6
6
Giáp Tý
7
7
Ất Sửu
8
8
Bính Dần
9
9
Đinh Mão
10
10
Mậu Thìn
11
11
Kỷ Tỵ
12
12
Canh Ngọ
13
13
Tân Mùi
14
14
Nhâm Thân
15
15
Quý Dậu
16
16
Giáp Tuất
17
17
Ất Hợi
18
18
Bính Tý
19
19
Đinh Sửu
20
20
Mậu Dần
21
21
Kỷ Mão
22
22
Canh Thìn
23
23
Tân Tỵ
24
24
Nhâm Ngọ
25
25
Quý Mùi
26
26
Giáp Thân
27
27
Ất Dậu
28
28
Bính Tuất
29
29
Đinh Hợi
30
30
Mậu Tý
31
31
Kỷ Sửu
Tốt (Hoàng đạo)
|Xấu (Hắc đạo)
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/11
Canh Dần
2
2
Tân Mão
3
3
Nhâm Thìn
4
4
Quý Tỵ
5
5
Giáp Ngọ
6
6
Ất Mùi
7
7
Bính Thân
8
8
Đinh Dậu
9
9
Mậu Tuất
10
10
Kỷ Hợi
11
11
Canh Tý
12
12
Tân Sửu
13
13
Nhâm Dần
14
14
Quý Mão
15
15
Giáp Thìn
16
16
Ất Tỵ
17
17
Bính Ngọ
18
18
Đinh Mùi
19
19
Mậu Thân
20
20
Kỷ Dậu
21
21
Canh Tuất
22
22
Tân Hợi
23
23
Nhâm Tý
24
24
Quý Sửu
25
25
Giáp Dần
26
26
Ất Mão
27
27
Bính Thìn
28
28
Đinh Tỵ
29
29
Mậu Ngọ
30
30
Kỷ Mùi
Tốt (Hoàng đạo)
|Xấu (Hắc đạo)
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/12
Canh Thân
2
2
Tân Dậu
3
3
Nhâm Tuất
4
4
Quý Hợi
5
5
Giáp Tý
6
6
Ất Sửu
7
7
Bính Dần
8
8
Đinh Mão
9
9
Mậu Thìn
10
10
Kỷ Tỵ
11
11
Canh Ngọ
12
12
Tân Mùi
13
13
Nhâm Thân
14
14
Quý Dậu
15
15
Giáp Tuất
16
16
Ất Hợi
17
17
Bính Tý
18
18
Đinh Sửu
19
19
Mậu Dần
20
20
Kỷ Mão
21
21
Canh Thìn
22
22
Tân Tỵ
23
23
Nhâm Ngọ
24
24
Quý Mùi
25
25
Giáp Thân
26
26
Ất Dậu
27
27
Bính Tuất
28
28
Đinh Hợi
29
29
Mậu Tý
30
30
Kỷ Sửu
31
31
Canh Dần
