Lịch âm năm 2041
Năm Tân Dậu (Âm Lịch)
Tuổi Dậu (Gà) biểu tượng cho sự siêng năng, đúng giờ, tính nguyên tắc và lòng trung thành cao cả.
Chi tiết 12 tháng âm lịch năm 2041
Tốt (Hoàng đạo)
|Xấu (Hắc đạo)
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/1
Giáp Ngọ
2
2
Ất Mùi
3
3
Bính Thân
4
4
Đinh Dậu
5
5
Mậu Tuất
6
6
Kỷ Hợi
7
7
Canh Tý
8
8
Tân Sửu
9
9
Nhâm Dần
10
10
Quý Mão
11
11
Giáp Thìn
12
12
Ất Tỵ
13
13
Bính Ngọ
14
14
Đinh Mùi
15
15
Mậu Thân
16
16
Kỷ Dậu
17
17
Canh Tuất
18
18
Tân Hợi
19
19
Nhâm Tý
20
20
Quý Sửu
21
21
Giáp Dần
22
22
Ất Mão
23
23
Bính Thìn
24
24
Đinh Tỵ
25
25
Mậu Ngọ
26
26
Kỷ Mùi
27
27
Canh Thân
28
28
Tân Dậu
29
29
Nhâm Tuất
30
30
Quý Hợi
31
31
Giáp Tý
Tốt (Hoàng đạo)
|Xấu (Hắc đạo)
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/2
Ất Sửu
2
2
Bính Dần
3
3
Đinh Mão
4
4
Mậu Thìn
5
5
Kỷ Tỵ
6
6
Canh Ngọ
7
7
Tân Mùi
8
8
Nhâm Thân
9
9
Quý Dậu
10
10
Giáp Tuất
11
11
Ất Hợi
12
12
Bính Tý
13
13
Đinh Sửu
14
14
Mậu Dần
15
15
Kỷ Mão
16
16
Canh Thìn
17
17
Tân Tỵ
18
18
Nhâm Ngọ
19
19
Quý Mùi
20
20
Giáp Thân
21
21
Ất Dậu
22
22
Bính Tuất
23
23
Đinh Hợi
24
24
Mậu Tý
25
25
Kỷ Sửu
26
26
Canh Dần
27
27
Tân Mão
28
28
Nhâm Thìn
Tốt (Hoàng đạo)
|Xấu (Hắc đạo)
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/3
Quý Tỵ
2
2
Giáp Ngọ
3
3
Ất Mùi
4
4
Bính Thân
5
5
Đinh Dậu
6
6
Mậu Tuất
7
7
Kỷ Hợi
8
8
Canh Tý
9
9
Tân Sửu
10
10
Nhâm Dần
11
11
Quý Mão
12
12
Giáp Thìn
13
13
Ất Tỵ
14
14
Bính Ngọ
15
15
Đinh Mùi
16
16
Mậu Thân
17
17
Kỷ Dậu
18
18
Canh Tuất
19
19
Tân Hợi
20
20
Nhâm Tý
21
21
Quý Sửu
22
22
Giáp Dần
23
23
Ất Mão
24
24
Bính Thìn
25
25
Đinh Tỵ
26
26
Mậu Ngọ
27
27
Kỷ Mùi
28
28
Canh Thân
29
29
Tân Dậu
30
30
Nhâm Tuất
31
31
Quý Hợi
Tốt (Hoàng đạo)
|Xấu (Hắc đạo)
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/4
Giáp Tý
2
2
Ất Sửu
3
3
Bính Dần
4
4
Đinh Mão
5
5
Mậu Thìn
6
6
Kỷ Tỵ
7
7
Canh Ngọ
8
8
Tân Mùi
9
9
Nhâm Thân
10
10
Quý Dậu
11
11
Giáp Tuất
12
12
Ất Hợi
13
13
Bính Tý
14
14
Đinh Sửu
15
15
Mậu Dần
16
16
Kỷ Mão
17
17
Canh Thìn
18
18
Tân Tỵ
19
19
Nhâm Ngọ
20
20
Quý Mùi
21
21
Giáp Thân
22
22
Ất Dậu
23
23
Bính Tuất
24
24
Đinh Hợi
25
25
Mậu Tý
26
26
Kỷ Sửu
27
27
Canh Dần
28
28
Tân Mão
29
29
Nhâm Thìn
30
30
Quý Tỵ
Tốt (Hoàng đạo)
|Xấu (Hắc đạo)
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/5
Giáp Ngọ
2
2
Ất Mùi
3
3
Bính Thân
4
4
Đinh Dậu
5
5
Mậu Tuất
6
6
Kỷ Hợi
7
7
Canh Tý
8
8
Tân Sửu
9
9
Nhâm Dần
10
10
Quý Mão
11
11
Giáp Thìn
12
12
Ất Tỵ
13
13
Bính Ngọ
14
14
Đinh Mùi
15
15
Mậu Thân
16
16
Kỷ Dậu
17
17
Canh Tuất
18
18
Tân Hợi
19
19
Nhâm Tý
20
20
Quý Sửu
21
21
Giáp Dần
22
22
Ất Mão
23
23
Bính Thìn
24
24
Đinh Tỵ
25
25
Mậu Ngọ
26
26
Kỷ Mùi
27
27
Canh Thân
28
28
Tân Dậu
29
29
Nhâm Tuất
30
30
Quý Hợi
31
31
Giáp Tý
Tốt (Hoàng đạo)
|Xấu (Hắc đạo)
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/6
Ất Sửu
2
2
Bính Dần
3
3
Đinh Mão
4
4
Mậu Thìn
5
5
Kỷ Tỵ
6
6
Canh Ngọ
7
7
Tân Mùi
8
8
Nhâm Thân
9
9
Quý Dậu
10
10
Giáp Tuất
11
11
Ất Hợi
12
12
Bính Tý
13
13
Đinh Sửu
14
14
Mậu Dần
15
15
Kỷ Mão
16
16
Canh Thìn
17
17
Tân Tỵ
18
18
Nhâm Ngọ
19
19
Quý Mùi
20
20
Giáp Thân
21
21
Ất Dậu
22
22
Bính Tuất
23
23
Đinh Hợi
24
24
Mậu Tý
25
25
Kỷ Sửu
26
26
Canh Dần
27
27
Tân Mão
28
28
Nhâm Thìn
29
29
Quý Tỵ
30
30
Giáp Ngọ
Tốt (Hoàng đạo)
|Xấu (Hắc đạo)
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/7
Ất Mùi
2
2
Bính Thân
3
3
Đinh Dậu
4
4
Mậu Tuất
5
5
Kỷ Hợi
6
6
Canh Tý
7
7
Tân Sửu
8
8
Nhâm Dần
9
9
Quý Mão
10
10
Giáp Thìn
11
11
Ất Tỵ
12
12
Bính Ngọ
13
13
Đinh Mùi
14
14
Mậu Thân
15
15
Kỷ Dậu
16
16
Canh Tuất
17
17
Tân Hợi
18
18
Nhâm Tý
19
19
Quý Sửu
20
20
Giáp Dần
21
21
Ất Mão
22
22
Bính Thìn
23
23
Đinh Tỵ
24
24
Mậu Ngọ
25
25
Kỷ Mùi
26
26
Canh Thân
27
27
Tân Dậu
28
28
Nhâm Tuất
29
29
Quý Hợi
30
30
Giáp Tý
31
31
Ất Sửu
Tốt (Hoàng đạo)
|Xấu (Hắc đạo)
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/8
Bính Dần
2
2
Đinh Mão
3
3
Mậu Thìn
4
4
Kỷ Tỵ
5
5
Canh Ngọ
6
6
Tân Mùi
7
7
Nhâm Thân
8
8
Quý Dậu
9
9
Giáp Tuất
10
10
Ất Hợi
11
11
Bính Tý
12
12
Đinh Sửu
13
13
Mậu Dần
14
14
Kỷ Mão
15
15
Canh Thìn
16
16
Tân Tỵ
17
17
Nhâm Ngọ
18
18
Quý Mùi
19
19
Giáp Thân
20
20
Ất Dậu
21
21
Bính Tuất
22
22
Đinh Hợi
23
23
Mậu Tý
24
24
Kỷ Sửu
25
25
Canh Dần
26
26
Tân Mão
27
27
Nhâm Thìn
28
28
Quý Tỵ
29
29
Giáp Ngọ
30
30
Ất Mùi
31
31
Bính Thân
Tốt (Hoàng đạo)
|Xấu (Hắc đạo)
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/9
Đinh Dậu
2
2
Mậu Tuất
3
3
Kỷ Hợi
4
4
Canh Tý
5
5
Tân Sửu
6
6
Nhâm Dần
7
7
Quý Mão
8
8
Giáp Thìn
9
9
Ất Tỵ
10
10
Bính Ngọ
11
11
Đinh Mùi
12
12
Mậu Thân
13
13
Kỷ Dậu
14
14
Canh Tuất
15
15
Tân Hợi
16
16
Nhâm Tý
17
17
Quý Sửu
18
18
Giáp Dần
19
19
Ất Mão
20
20
Bính Thìn
21
21
Đinh Tỵ
22
22
Mậu Ngọ
23
23
Kỷ Mùi
24
24
Canh Thân
25
25
Tân Dậu
26
26
Nhâm Tuất
27
27
Quý Hợi
28
28
Giáp Tý
29
29
Ất Sửu
30
30
Bính Dần
Tốt (Hoàng đạo)
|Xấu (Hắc đạo)
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/10
Đinh Mão
2
2
Mậu Thìn
3
3
Kỷ Tỵ
4
4
Canh Ngọ
5
5
Tân Mùi
6
6
Nhâm Thân
7
7
Quý Dậu
8
8
Giáp Tuất
9
9
Ất Hợi
10
10
Bính Tý
11
11
Đinh Sửu
12
12
Mậu Dần
13
13
Kỷ Mão
14
14
Canh Thìn
15
15
Tân Tỵ
16
16
Nhâm Ngọ
17
17
Quý Mùi
18
18
Giáp Thân
19
19
Ất Dậu
20
20
Bính Tuất
21
21
Đinh Hợi
22
22
Mậu Tý
23
23
Kỷ Sửu
24
24
Canh Dần
25
25
Tân Mão
26
26
Nhâm Thìn
27
27
Quý Tỵ
28
28
Giáp Ngọ
29
29
Ất Mùi
30
30
Bính Thân
31
31
Đinh Dậu
Tốt (Hoàng đạo)
|Xấu (Hắc đạo)
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/11
Mậu Tuất
2
2
Kỷ Hợi
3
3
Canh Tý
4
4
Tân Sửu
5
5
Nhâm Dần
6
6
Quý Mão
7
7
Giáp Thìn
8
8
Ất Tỵ
9
9
Bính Ngọ
10
10
Đinh Mùi
11
11
Mậu Thân
12
12
Kỷ Dậu
13
13
Canh Tuất
14
14
Tân Hợi
15
15
Nhâm Tý
16
16
Quý Sửu
17
17
Giáp Dần
18
18
Ất Mão
19
19
Bính Thìn
20
20
Đinh Tỵ
21
21
Mậu Ngọ
22
22
Kỷ Mùi
23
23
Canh Thân
24
24
Tân Dậu
25
25
Nhâm Tuất
26
26
Quý Hợi
27
27
Giáp Tý
28
28
Ất Sửu
29
29
Bính Dần
30
30
Đinh Mão
Tốt (Hoàng đạo)
|Xấu (Hắc đạo)
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/12
Mậu Thìn
2
2
Kỷ Tỵ
3
3
Canh Ngọ
4
4
Tân Mùi
5
5
Nhâm Thân
6
6
Quý Dậu
7
7
Giáp Tuất
8
8
Ất Hợi
9
9
Bính Tý
10
10
Đinh Sửu
11
11
Mậu Dần
12
12
Kỷ Mão
13
13
Canh Thìn
14
14
Tân Tỵ
15
15
Nhâm Ngọ
16
16
Quý Mùi
17
17
Giáp Thân
18
18
Ất Dậu
19
19
Bính Tuất
20
20
Đinh Hợi
21
21
Mậu Tý
22
22
Kỷ Sửu
23
23
Canh Dần
24
24
Tân Mão
25
25
Nhâm Thìn
26
26
Quý Tỵ
27
27
Giáp Ngọ
28
28
Ất Mùi
29
29
Bính Thân
30
30
Đinh Dậu
31
31
Mậu Tuất
