Lịch âm năm 2013
Năm Quý Tỵ (Âm Lịch)
Tuổi Tỵ (Rắn) đại diện cho sự khôn khéo, tinh tế, trí tuệ sâu sắc và khả năng ứng biến linh hoạt trước mọi thời thế.
Chi tiết 12 tháng âm lịch năm 2013
Tốt (Hoàng đạo)
|Xấu (Hắc đạo)
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/1
Đinh Mão
2
2
Mậu Thìn
3
3
Kỷ Tỵ
4
4
Canh Ngọ
5
5
Tân Mùi
6
6
Nhâm Thân
7
7
Quý Dậu
8
8
Giáp Tuất
9
9
Ất Hợi
10
10
Bính Tý
11
11
Đinh Sửu
12
12
Mậu Dần
13
13
Kỷ Mão
14
14
Canh Thìn
15
15
Tân Tỵ
16
16
Nhâm Ngọ
17
17
Quý Mùi
18
18
Giáp Thân
19
19
Ất Dậu
20
20
Bính Tuất
21
21
Đinh Hợi
22
22
Mậu Tý
23
23
Kỷ Sửu
24
24
Canh Dần
25
25
Tân Mão
26
26
Nhâm Thìn
27
27
Quý Tỵ
28
28
Giáp Ngọ
29
29
Ất Mùi
30
30
Bính Thân
31
31
Đinh Dậu
Tốt (Hoàng đạo)
|Xấu (Hắc đạo)
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/2
Mậu Tuất
2
2
Kỷ Hợi
3
3
Canh Tý
4
4
Tân Sửu
5
5
Nhâm Dần
6
6
Quý Mão
7
7
Giáp Thìn
8
8
Ất Tỵ
9
9
Bính Ngọ
10
10
Đinh Mùi
11
11
Mậu Thân
12
12
Kỷ Dậu
13
13
Canh Tuất
14
14
Tân Hợi
15
15
Nhâm Tý
16
16
Quý Sửu
17
17
Giáp Dần
18
18
Ất Mão
19
19
Bính Thìn
20
20
Đinh Tỵ
21
21
Mậu Ngọ
22
22
Kỷ Mùi
23
23
Canh Thân
24
24
Tân Dậu
25
25
Nhâm Tuất
26
26
Quý Hợi
27
27
Giáp Tý
28
28
Ất Sửu
Tốt (Hoàng đạo)
|Xấu (Hắc đạo)
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/3
Bính Dần
2
2
Đinh Mão
3
3
Mậu Thìn
4
4
Kỷ Tỵ
5
5
Canh Ngọ
6
6
Tân Mùi
7
7
Nhâm Thân
8
8
Quý Dậu
9
9
Giáp Tuất
10
10
Ất Hợi
11
11
Bính Tý
12
12
Đinh Sửu
13
13
Mậu Dần
14
14
Kỷ Mão
15
15
Canh Thìn
16
16
Tân Tỵ
17
17
Nhâm Ngọ
18
18
Quý Mùi
19
19
Giáp Thân
20
20
Ất Dậu
21
21
Bính Tuất
22
22
Đinh Hợi
23
23
Mậu Tý
24
24
Kỷ Sửu
25
25
Canh Dần
26
26
Tân Mão
27
27
Nhâm Thìn
28
28
Quý Tỵ
29
29
Giáp Ngọ
30
30
Ất Mùi
31
31
Bính Thân
Tốt (Hoàng đạo)
|Xấu (Hắc đạo)
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/4
Đinh Dậu
2
2
Mậu Tuất
3
3
Kỷ Hợi
4
4
Canh Tý
5
5
Tân Sửu
6
6
Nhâm Dần
7
7
Quý Mão
8
8
Giáp Thìn
9
9
Ất Tỵ
10
10
Bính Ngọ
11
11
Đinh Mùi
12
12
Mậu Thân
13
13
Kỷ Dậu
14
14
Canh Tuất
15
15
Tân Hợi
16
16
Nhâm Tý
17
17
Quý Sửu
18
18
Giáp Dần
19
19
Ất Mão
20
20
Bính Thìn
21
21
Đinh Tỵ
22
22
Mậu Ngọ
23
23
Kỷ Mùi
24
24
Canh Thân
25
25
Tân Dậu
26
26
Nhâm Tuất
27
27
Quý Hợi
28
28
Giáp Tý
29
29
Ất Sửu
30
30
Bính Dần
Tốt (Hoàng đạo)
|Xấu (Hắc đạo)
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/5
Đinh Mão
2
2
Mậu Thìn
3
3
Kỷ Tỵ
4
4
Canh Ngọ
5
5
Tân Mùi
6
6
Nhâm Thân
7
7
Quý Dậu
8
8
Giáp Tuất
9
9
Ất Hợi
10
10
Bính Tý
11
11
Đinh Sửu
12
12
Mậu Dần
13
13
Kỷ Mão
14
14
Canh Thìn
15
15
Tân Tỵ
16
16
Nhâm Ngọ
17
17
Quý Mùi
18
18
Giáp Thân
19
19
Ất Dậu
20
20
Bính Tuất
21
21
Đinh Hợi
22
22
Mậu Tý
23
23
Kỷ Sửu
24
24
Canh Dần
25
25
Tân Mão
26
26
Nhâm Thìn
27
27
Quý Tỵ
28
28
Giáp Ngọ
29
29
Ất Mùi
30
30
Bính Thân
31
31
Đinh Dậu
Tốt (Hoàng đạo)
|Xấu (Hắc đạo)
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/6
Mậu Tuất
2
2
Kỷ Hợi
3
3
Canh Tý
4
4
Tân Sửu
5
5
Nhâm Dần
6
6
Quý Mão
7
7
Giáp Thìn
8
8
Ất Tỵ
9
9
Bính Ngọ
10
10
Đinh Mùi
11
11
Mậu Thân
12
12
Kỷ Dậu
13
13
Canh Tuất
14
14
Tân Hợi
15
15
Nhâm Tý
16
16
Quý Sửu
17
17
Giáp Dần
18
18
Ất Mão
19
19
Bính Thìn
20
20
Đinh Tỵ
21
21
Mậu Ngọ
22
22
Kỷ Mùi
23
23
Canh Thân
24
24
Tân Dậu
25
25
Nhâm Tuất
26
26
Quý Hợi
27
27
Giáp Tý
28
28
Ất Sửu
29
29
Bính Dần
30
30
Đinh Mão
Tốt (Hoàng đạo)
|Xấu (Hắc đạo)
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/7
Mậu Thìn
2
2
Kỷ Tỵ
3
3
Canh Ngọ
4
4
Tân Mùi
5
5
Nhâm Thân
6
6
Quý Dậu
7
7
Giáp Tuất
8
8
Ất Hợi
9
9
Bính Tý
10
10
Đinh Sửu
11
11
Mậu Dần
12
12
Kỷ Mão
13
13
Canh Thìn
14
14
Tân Tỵ
15
15
Nhâm Ngọ
16
16
Quý Mùi
17
17
Giáp Thân
18
18
Ất Dậu
19
19
Bính Tuất
20
20
Đinh Hợi
21
21
Mậu Tý
22
22
Kỷ Sửu
23
23
Canh Dần
24
24
Tân Mão
25
25
Nhâm Thìn
26
26
Quý Tỵ
27
27
Giáp Ngọ
28
28
Ất Mùi
29
29
Bính Thân
30
30
Đinh Dậu
31
31
Mậu Tuất
Tốt (Hoàng đạo)
|Xấu (Hắc đạo)
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/8
Kỷ Hợi
2
2
Canh Tý
3
3
Tân Sửu
4
4
Nhâm Dần
5
5
Quý Mão
6
6
Giáp Thìn
7
7
Ất Tỵ
8
8
Bính Ngọ
9
9
Đinh Mùi
10
10
Mậu Thân
11
11
Kỷ Dậu
12
12
Canh Tuất
13
13
Tân Hợi
14
14
Nhâm Tý
15
15
Quý Sửu
16
16
Giáp Dần
17
17
Ất Mão
18
18
Bính Thìn
19
19
Đinh Tỵ
20
20
Mậu Ngọ
21
21
Kỷ Mùi
22
22
Canh Thân
23
23
Tân Dậu
24
24
Nhâm Tuất
25
25
Quý Hợi
26
26
Giáp Tý
27
27
Ất Sửu
28
28
Bính Dần
29
29
Đinh Mão
30
30
Mậu Thìn
31
31
Kỷ Tỵ
Tốt (Hoàng đạo)
|Xấu (Hắc đạo)
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/9
Canh Ngọ
2
2
Tân Mùi
3
3
Nhâm Thân
4
4
Quý Dậu
5
5
Giáp Tuất
6
6
Ất Hợi
7
7
Bính Tý
8
8
Đinh Sửu
9
9
Mậu Dần
10
10
Kỷ Mão
11
11
Canh Thìn
12
12
Tân Tỵ
13
13
Nhâm Ngọ
14
14
Quý Mùi
15
15
Giáp Thân
16
16
Ất Dậu
17
17
Bính Tuất
18
18
Đinh Hợi
19
19
Mậu Tý
20
20
Kỷ Sửu
21
21
Canh Dần
22
22
Tân Mão
23
23
Nhâm Thìn
24
24
Quý Tỵ
25
25
Giáp Ngọ
26
26
Ất Mùi
27
27
Bính Thân
28
28
Đinh Dậu
29
29
Mậu Tuất
30
30
Kỷ Hợi
Tốt (Hoàng đạo)
|Xấu (Hắc đạo)
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/10
Canh Tý
2
2
Tân Sửu
3
3
Nhâm Dần
4
4
Quý Mão
5
5
Giáp Thìn
6
6
Ất Tỵ
7
7
Bính Ngọ
8
8
Đinh Mùi
9
9
Mậu Thân
10
10
Kỷ Dậu
11
11
Canh Tuất
12
12
Tân Hợi
13
13
Nhâm Tý
14
14
Quý Sửu
15
15
Giáp Dần
16
16
Ất Mão
17
17
Bính Thìn
18
18
Đinh Tỵ
19
19
Mậu Ngọ
20
20
Kỷ Mùi
21
21
Canh Thân
22
22
Tân Dậu
23
23
Nhâm Tuất
24
24
Quý Hợi
25
25
Giáp Tý
26
26
Ất Sửu
27
27
Bính Dần
28
28
Đinh Mão
29
29
Mậu Thìn
30
30
Kỷ Tỵ
31
31
Canh Ngọ
Tốt (Hoàng đạo)
|Xấu (Hắc đạo)
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/11
Tân Mùi
2
2
Nhâm Thân
3
3
Quý Dậu
4
4
Giáp Tuất
5
5
Ất Hợi
6
6
Bính Tý
7
7
Đinh Sửu
8
8
Mậu Dần
9
9
Kỷ Mão
10
10
Canh Thìn
11
11
Tân Tỵ
12
12
Nhâm Ngọ
13
13
Quý Mùi
14
14
Giáp Thân
15
15
Ất Dậu
16
16
Bính Tuất
17
17
Đinh Hợi
18
18
Mậu Tý
19
19
Kỷ Sửu
20
20
Canh Dần
21
21
Tân Mão
22
22
Nhâm Thìn
23
23
Quý Tỵ
24
24
Giáp Ngọ
25
25
Ất Mùi
26
26
Bính Thân
27
27
Đinh Dậu
28
28
Mậu Tuất
29
29
Kỷ Hợi
30
30
Canh Tý
Tốt (Hoàng đạo)
|Xấu (Hắc đạo)
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/12
Tân Sửu
2
2
Nhâm Dần
3
3
Quý Mão
4
4
Giáp Thìn
5
5
Ất Tỵ
6
6
Bính Ngọ
7
7
Đinh Mùi
8
8
Mậu Thân
9
9
Kỷ Dậu
10
10
Canh Tuất
11
11
Tân Hợi
12
12
Nhâm Tý
13
13
Quý Sửu
14
14
Giáp Dần
15
15
Ất Mão
16
16
Bính Thìn
17
17
Đinh Tỵ
18
18
Mậu Ngọ
19
19
Kỷ Mùi
20
20
Canh Thân
21
21
Tân Dậu
22
22
Nhâm Tuất
23
23
Quý Hợi
24
24
Giáp Tý
25
25
Ất Sửu
26
26
Bính Dần
27
27
Đinh Mão
28
28
Mậu Thìn
29
29
Kỷ Tỵ
30
30
Canh Ngọ
31
31
Tân Mùi
