Lịch âm tháng 10 năm 2027
Tháng Canh Tuất (Âm Lịch)
Tháng 10 đầu mùa đông, ngập tràn không khí ấm áp gia đình. Người xưa thường chọn tháng 10 để ăn mừng lúa mới, tạ ơn trời đất.
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/10
Quý Sửu
2
2
Giáp Dần
3
3
Ất Mão
4
4
Bính Thìn
5
5
Đinh Tỵ
6
6
Mậu Ngọ
7
7
Kỷ Mùi
8
8
Canh Thân
9
9
Tân Dậu
10
10
Nhâm Tuất
11
11
Quý Hợi
12
12
Giáp Tý
13
13
Ất Sửu
14
14
Bính Dần
15
15
Đinh Mão
16
16
Mậu Thìn
17
17
Kỷ Tỵ
18
18
Canh Ngọ
19
19
Tân Mùi
20
20
Nhâm Thân
21
21
Quý Dậu
22
22
Giáp Tuất
23
23
Ất Hợi
24
24
Bính Tý
25
25
Đinh Sửu
26
26
Mậu Dần
27
27
Kỷ Mão
28
28
Canh Thìn
29
29
Tân Tỵ
30
30
Nhâm Ngọ
31
31
Quý Mùi
Ngày tốt tháng 10 (Hoàng Đạo)
Ngày 2 tháng 10 năm 2027Ngày 4 tháng 10 năm 2027Ngày 5 tháng 10 năm 2027Ngày 8 tháng 10 năm 2027Ngày 9 tháng 10 năm 2027Ngày 11 tháng 10 năm 2027Ngày 14 tháng 10 năm 2027Ngày 16 tháng 10 năm 2027Ngày 17 tháng 10 năm 2027Ngày 20 tháng 10 năm 2027Ngày 21 tháng 10 năm 2027Ngày 23 tháng 10 năm 2027Ngày 26 tháng 10 năm 2027Ngày 28 tháng 10 năm 2027Ngày 30 tháng 10 năm 2027Ngày 31 tháng 10 năm 2027
Ngày xấu tháng 10 (Hắc Đạo)
Ngày 1 tháng 10 năm 2027Ngày 3 tháng 10 năm 2027Ngày 6 tháng 10 năm 2027Ngày 7 tháng 10 năm 2027Ngày 10 tháng 10 năm 2027Ngày 12 tháng 10 năm 2027Ngày 13 tháng 10 năm 2027Ngày 15 tháng 10 năm 2027Ngày 18 tháng 10 năm 2027Ngày 19 tháng 10 năm 2027Ngày 22 tháng 10 năm 2027Ngày 24 tháng 10 năm 2027Ngày 25 tháng 10 năm 2027Ngày 27 tháng 10 năm 2027Ngày 29 tháng 10 năm 2027
