Lịch âm năm 2049
Năm Kỷ Tỵ (Âm Lịch)
Tuổi Tỵ (Rắn) đại diện cho sự khôn khéo, tinh tế, trí tuệ sâu sắc và khả năng ứng biến linh hoạt trước mọi thời thế.
Chi tiết 12 tháng âm lịch năm 2049
Tốt (Hoàng đạo)
|Xấu (Hắc đạo)
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/1
Bính Tý
2
2
Đinh Sửu
3
3
Mậu Dần
4
4
Kỷ Mão
5
5
Canh Thìn
6
6
Tân Tỵ
7
7
Nhâm Ngọ
8
8
Quý Mùi
9
9
Giáp Thân
10
10
Ất Dậu
11
11
Bính Tuất
12
12
Đinh Hợi
13
13
Mậu Tý
14
14
Kỷ Sửu
15
15
Canh Dần
16
16
Tân Mão
17
17
Nhâm Thìn
18
18
Quý Tỵ
19
19
Giáp Ngọ
20
20
Ất Mùi
21
21
Bính Thân
22
22
Đinh Dậu
23
23
Mậu Tuất
24
24
Kỷ Hợi
25
25
Canh Tý
26
26
Tân Sửu
27
27
Nhâm Dần
28
28
Quý Mão
29
29
Giáp Thìn
30
30
Ất Tỵ
31
31
Bính Ngọ
Tốt (Hoàng đạo)
|Xấu (Hắc đạo)
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/2
Đinh Mùi
2
2
Mậu Thân
3
3
Kỷ Dậu
4
4
Canh Tuất
5
5
Tân Hợi
6
6
Nhâm Tý
7
7
Quý Sửu
8
8
Giáp Dần
9
9
Ất Mão
10
10
Bính Thìn
11
11
Đinh Tỵ
12
12
Mậu Ngọ
13
13
Kỷ Mùi
14
14
Canh Thân
15
15
Tân Dậu
16
16
Nhâm Tuất
17
17
Quý Hợi
18
18
Giáp Tý
19
19
Ất Sửu
20
20
Bính Dần
21
21
Đinh Mão
22
22
Mậu Thìn
23
23
Kỷ Tỵ
24
24
Canh Ngọ
25
25
Tân Mùi
26
26
Nhâm Thân
27
27
Quý Dậu
28
28
Giáp Tuất
Tốt (Hoàng đạo)
|Xấu (Hắc đạo)
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/3
Ất Hợi
2
2
Bính Tý
3
3
Đinh Sửu
4
4
Mậu Dần
5
5
Kỷ Mão
6
6
Canh Thìn
7
7
Tân Tỵ
8
8
Nhâm Ngọ
9
9
Quý Mùi
10
10
Giáp Thân
11
11
Ất Dậu
12
12
Bính Tuất
13
13
Đinh Hợi
14
14
Mậu Tý
15
15
Kỷ Sửu
16
16
Canh Dần
17
17
Tân Mão
18
18
Nhâm Thìn
19
19
Quý Tỵ
20
20
Giáp Ngọ
21
21
Ất Mùi
22
22
Bính Thân
23
23
Đinh Dậu
24
24
Mậu Tuất
25
25
Kỷ Hợi
26
26
Canh Tý
27
27
Tân Sửu
28
28
Nhâm Dần
29
29
Quý Mão
30
30
Giáp Thìn
31
31
Ất Tỵ
Tốt (Hoàng đạo)
|Xấu (Hắc đạo)
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/4
Bính Ngọ
2
2
Đinh Mùi
3
3
Mậu Thân
4
4
Kỷ Dậu
5
5
Canh Tuất
6
6
Tân Hợi
7
7
Nhâm Tý
8
8
Quý Sửu
9
9
Giáp Dần
10
10
Ất Mão
11
11
Bính Thìn
12
12
Đinh Tỵ
13
13
Mậu Ngọ
14
14
Kỷ Mùi
15
15
Canh Thân
16
16
Tân Dậu
17
17
Nhâm Tuất
18
18
Quý Hợi
19
19
Giáp Tý
20
20
Ất Sửu
21
21
Bính Dần
22
22
Đinh Mão
23
23
Mậu Thìn
24
24
Kỷ Tỵ
25
25
Canh Ngọ
26
26
Tân Mùi
27
27
Nhâm Thân
28
28
Quý Dậu
29
29
Giáp Tuất
30
30
Ất Hợi
Tốt (Hoàng đạo)
|Xấu (Hắc đạo)
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/5
Bính Tý
2
2
Đinh Sửu
3
3
Mậu Dần
4
4
Kỷ Mão
5
5
Canh Thìn
6
6
Tân Tỵ
7
7
Nhâm Ngọ
8
8
Quý Mùi
9
9
Giáp Thân
10
10
Ất Dậu
11
11
Bính Tuất
12
12
Đinh Hợi
13
13
Mậu Tý
14
14
Kỷ Sửu
15
15
Canh Dần
16
16
Tân Mão
17
17
Nhâm Thìn
18
18
Quý Tỵ
19
19
Giáp Ngọ
20
20
Ất Mùi
21
21
Bính Thân
22
22
Đinh Dậu
23
23
Mậu Tuất
24
24
Kỷ Hợi
25
25
Canh Tý
26
26
Tân Sửu
27
27
Nhâm Dần
28
28
Quý Mão
29
29
Giáp Thìn
30
30
Ất Tỵ
31
31
Bính Ngọ
Tốt (Hoàng đạo)
|Xấu (Hắc đạo)
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/6
Đinh Mùi
2
2
Mậu Thân
3
3
Kỷ Dậu
4
4
Canh Tuất
5
5
Tân Hợi
6
6
Nhâm Tý
7
7
Quý Sửu
8
8
Giáp Dần
9
9
Ất Mão
10
10
Bính Thìn
11
11
Đinh Tỵ
12
12
Mậu Ngọ
13
13
Kỷ Mùi
14
14
Canh Thân
15
15
Tân Dậu
16
16
Nhâm Tuất
17
17
Quý Hợi
18
18
Giáp Tý
19
19
Ất Sửu
20
20
Bính Dần
21
21
Đinh Mão
22
22
Mậu Thìn
23
23
Kỷ Tỵ
24
24
Canh Ngọ
25
25
Tân Mùi
26
26
Nhâm Thân
27
27
Quý Dậu
28
28
Giáp Tuất
29
29
Ất Hợi
30
30
Bính Tý
Tốt (Hoàng đạo)
|Xấu (Hắc đạo)
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/7
Đinh Sửu
2
2
Mậu Dần
3
3
Kỷ Mão
4
4
Canh Thìn
5
5
Tân Tỵ
6
6
Nhâm Ngọ
7
7
Quý Mùi
8
8
Giáp Thân
9
9
Ất Dậu
10
10
Bính Tuất
11
11
Đinh Hợi
12
12
Mậu Tý
13
13
Kỷ Sửu
14
14
Canh Dần
15
15
Tân Mão
16
16
Nhâm Thìn
17
17
Quý Tỵ
18
18
Giáp Ngọ
19
19
Ất Mùi
20
20
Bính Thân
21
21
Đinh Dậu
22
22
Mậu Tuất
23
23
Kỷ Hợi
24
24
Canh Tý
25
25
Tân Sửu
26
26
Nhâm Dần
27
27
Quý Mão
28
28
Giáp Thìn
29
29
Ất Tỵ
30
30
Bính Ngọ
31
31
Đinh Mùi
Tốt (Hoàng đạo)
|Xấu (Hắc đạo)
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/8
Mậu Thân
2
2
Kỷ Dậu
3
3
Canh Tuất
4
4
Tân Hợi
5
5
Nhâm Tý
6
6
Quý Sửu
7
7
Giáp Dần
8
8
Ất Mão
9
9
Bính Thìn
10
10
Đinh Tỵ
11
11
Mậu Ngọ
12
12
Kỷ Mùi
13
13
Canh Thân
14
14
Tân Dậu
15
15
Nhâm Tuất
16
16
Quý Hợi
17
17
Giáp Tý
18
18
Ất Sửu
19
19
Bính Dần
20
20
Đinh Mão
21
21
Mậu Thìn
22
22
Kỷ Tỵ
23
23
Canh Ngọ
24
24
Tân Mùi
25
25
Nhâm Thân
26
26
Quý Dậu
27
27
Giáp Tuất
28
28
Ất Hợi
29
29
Bính Tý
30
30
Đinh Sửu
31
31
Mậu Dần
Tốt (Hoàng đạo)
|Xấu (Hắc đạo)
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/9
Kỷ Mão
2
2
Canh Thìn
3
3
Tân Tỵ
4
4
Nhâm Ngọ
5
5
Quý Mùi
6
6
Giáp Thân
7
7
Ất Dậu
8
8
Bính Tuất
9
9
Đinh Hợi
10
10
Mậu Tý
11
11
Kỷ Sửu
12
12
Canh Dần
13
13
Tân Mão
14
14
Nhâm Thìn
15
15
Quý Tỵ
16
16
Giáp Ngọ
17
17
Ất Mùi
18
18
Bính Thân
19
19
Đinh Dậu
20
20
Mậu Tuất
21
21
Kỷ Hợi
22
22
Canh Tý
23
23
Tân Sửu
24
24
Nhâm Dần
25
25
Quý Mão
26
26
Giáp Thìn
27
27
Ất Tỵ
28
28
Bính Ngọ
29
29
Đinh Mùi
30
30
Mậu Thân
Tốt (Hoàng đạo)
|Xấu (Hắc đạo)
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/10
Kỷ Dậu
2
2
Canh Tuất
3
3
Tân Hợi
4
4
Nhâm Tý
5
5
Quý Sửu
6
6
Giáp Dần
7
7
Ất Mão
8
8
Bính Thìn
9
9
Đinh Tỵ
10
10
Mậu Ngọ
11
11
Kỷ Mùi
12
12
Canh Thân
13
13
Tân Dậu
14
14
Nhâm Tuất
15
15
Quý Hợi
16
16
Giáp Tý
17
17
Ất Sửu
18
18
Bính Dần
19
19
Đinh Mão
20
20
Mậu Thìn
21
21
Kỷ Tỵ
22
22
Canh Ngọ
23
23
Tân Mùi
24
24
Nhâm Thân
25
25
Quý Dậu
26
26
Giáp Tuất
27
27
Ất Hợi
28
28
Bính Tý
29
29
Đinh Sửu
30
30
Mậu Dần
31
31
Kỷ Mão
Tốt (Hoàng đạo)
|Xấu (Hắc đạo)
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/11
Canh Thìn
2
2
Tân Tỵ
3
3
Nhâm Ngọ
4
4
Quý Mùi
5
5
Giáp Thân
6
6
Ất Dậu
7
7
Bính Tuất
8
8
Đinh Hợi
9
9
Mậu Tý
10
10
Kỷ Sửu
11
11
Canh Dần
12
12
Tân Mão
13
13
Nhâm Thìn
14
14
Quý Tỵ
15
15
Giáp Ngọ
16
16
Ất Mùi
17
17
Bính Thân
18
18
Đinh Dậu
19
19
Mậu Tuất
20
20
Kỷ Hợi
21
21
Canh Tý
22
22
Tân Sửu
23
23
Nhâm Dần
24
24
Quý Mão
25
25
Giáp Thìn
26
26
Ất Tỵ
27
27
Bính Ngọ
28
28
Đinh Mùi
29
29
Mậu Thân
30
30
Kỷ Dậu
Tốt (Hoàng đạo)
|Xấu (Hắc đạo)
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/12
Canh Tuất
2
2
Tân Hợi
3
3
Nhâm Tý
4
4
Quý Sửu
5
5
Giáp Dần
6
6
Ất Mão
7
7
Bính Thìn
8
8
Đinh Tỵ
9
9
Mậu Ngọ
10
10
Kỷ Mùi
11
11
Canh Thân
12
12
Tân Dậu
13
13
Nhâm Tuất
14
14
Quý Hợi
15
15
Giáp Tý
16
16
Ất Sửu
17
17
Bính Dần
18
18
Đinh Mão
19
19
Mậu Thìn
20
20
Kỷ Tỵ
21
21
Canh Ngọ
22
22
Tân Mùi
23
23
Nhâm Thân
24
24
Quý Dậu
25
25
Giáp Tuất
26
26
Ất Hợi
27
27
Bính Tý
28
28
Đinh Sửu
29
29
Mậu Dần
30
30
Kỷ Mão
31
31
Canh Thìn
