Lịch âm tháng 12 năm 2033
Tháng Giáp Tý (Âm Lịch)
Tháng 12 tháng chạp cuối cùng của năm, không khí chuẩn bị đón Tết Nguyên Đán rộn ràng khắp muôn nơi, nhà nhà tấp nập sửa sang và sum họp.
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/12
Bính Tuất
2
2
Đinh Hợi
3
3
Mậu Tý
4
4
Kỷ Sửu
5
5
Canh Dần
6
6
Tân Mão
7
7
Nhâm Thìn
8
8
Quý Tỵ
9
9
Giáp Ngọ
10
10
Ất Mùi
11
11
Bính Thân
12
12
Đinh Dậu
13
13
Mậu Tuất
14
14
Kỷ Hợi
15
15
Canh Tý
16
16
Tân Sửu
17
17
Nhâm Dần
18
18
Quý Mão
19
19
Giáp Thìn
20
20
Ất Tỵ
21
21
Bính Ngọ
22
22
Đinh Mùi
23
23
Mậu Thân
24
24
Kỷ Dậu
25
25
Canh Tuất
26
26
Tân Hợi
27
27
Nhâm Tý
28
28
Quý Sửu
29
29
Giáp Dần
30
30
Ất Mão
31
31
Bính Thìn
Ngày tốt tháng 12 (Hoàng Đạo)
Ngày 3 tháng 12 năm 2033Ngày 4 tháng 12 năm 2033Ngày 6 tháng 12 năm 2033Ngày 9 tháng 12 năm 2033Ngày 11 tháng 12 năm 2033Ngày 12 tháng 12 năm 2033Ngày 15 tháng 12 năm 2033Ngày 16 tháng 12 năm 2033Ngày 18 tháng 12 năm 2033Ngày 21 tháng 12 năm 2033Ngày 23 tháng 12 năm 2033Ngày 24 tháng 12 năm 2033Ngày 27 tháng 12 năm 2033Ngày 28 tháng 12 năm 2033Ngày 30 tháng 12 năm 2033
Ngày xấu tháng 12 (Hắc Đạo)
Ngày 1 tháng 12 năm 2033Ngày 2 tháng 12 năm 2033Ngày 5 tháng 12 năm 2033Ngày 7 tháng 12 năm 2033Ngày 8 tháng 12 năm 2033Ngày 10 tháng 12 năm 2033Ngày 13 tháng 12 năm 2033Ngày 14 tháng 12 năm 2033Ngày 17 tháng 12 năm 2033Ngày 19 tháng 12 năm 2033Ngày 20 tháng 12 năm 2033Ngày 22 tháng 12 năm 2033Ngày 25 tháng 12 năm 2033Ngày 26 tháng 12 năm 2033Ngày 29 tháng 12 năm 2033Ngày 31 tháng 12 năm 2033
