Lịch âm tháng 9 năm 2053
Tháng Tân Dậu (Âm Lịch)
Tháng 9 mùa thu trong xanh, khí hậu mát mẻ dễ chịu. Đây là tháng giao mùa nhẹ nhàng, chuẩn bị đón những luồng gió lạnh đầu mùa.
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/9
Canh Tý
2
2
Tân Sửu
3
3
Nhâm Dần
4
4
Quý Mão
5
5
Giáp Thìn
6
6
Ất Tỵ
7
7
Bính Ngọ
8
8
Đinh Mùi
9
9
Mậu Thân
10
10
Kỷ Dậu
11
11
Canh Tuất
12
12
Tân Hợi
13
13
Nhâm Tý
14
14
Quý Sửu
15
15
Giáp Dần
16
16
Ất Mão
17
17
Bính Thìn
18
18
Đinh Tỵ
19
19
Mậu Ngọ
20
20
Kỷ Mùi
21
21
Canh Thân
22
22
Tân Dậu
23
23
Nhâm Tuất
24
24
Quý Hợi
25
25
Giáp Tý
26
26
Ất Sửu
27
27
Bính Dần
28
28
Đinh Mão
29
29
Mậu Thìn
30
30
Kỷ Tỵ
Ngày tốt tháng 9 (Hoàng Đạo)
Ngày 1 tháng 9 năm 2053Ngày 2 tháng 9 năm 2053Ngày 5 tháng 9 năm 2053Ngày 6 tháng 9 năm 2053Ngày 8 tháng 9 năm 2053Ngày 11 tháng 9 năm 2053Ngày 13 tháng 9 năm 2053Ngày 15 tháng 9 năm 2053Ngày 16 tháng 9 năm 2053Ngày 19 tháng 9 năm 2053Ngày 20 tháng 9 năm 2053Ngày 22 tháng 9 năm 2053Ngày 25 tháng 9 năm 2053Ngày 27 tháng 9 năm 2053Ngày 28 tháng 9 năm 2053
Ngày xấu tháng 9 (Hắc Đạo)
Ngày 3 tháng 9 năm 2053Ngày 4 tháng 9 năm 2053Ngày 7 tháng 9 năm 2053Ngày 9 tháng 9 năm 2053Ngày 10 tháng 9 năm 2053Ngày 12 tháng 9 năm 2053Ngày 14 tháng 9 năm 2053Ngày 17 tháng 9 năm 2053Ngày 18 tháng 9 năm 2053Ngày 21 tháng 9 năm 2053Ngày 23 tháng 9 năm 2053Ngày 24 tháng 9 năm 2053Ngày 26 tháng 9 năm 2053Ngày 29 tháng 9 năm 2053Ngày 30 tháng 9 năm 2053
