Lịch âm tháng 10 năm 2053
Tháng Nhâm Tuất (Âm Lịch)
Tháng 10 đầu mùa đông, ngập tràn không khí ấm áp gia đình. Người xưa thường chọn tháng 10 để ăn mừng lúa mới, tạ ơn trời đất.
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/10
Canh Ngọ
2
2
Tân Mùi
3
3
Nhâm Thân
4
4
Quý Dậu
5
5
Giáp Tuất
6
6
Ất Hợi
7
7
Bính Tý
8
8
Đinh Sửu
9
9
Mậu Dần
10
10
Kỷ Mão
11
11
Canh Thìn
12
12
Tân Tỵ
13
13
Nhâm Ngọ
14
14
Quý Mùi
15
15
Giáp Thân
16
16
Ất Dậu
17
17
Bính Tuất
18
18
Đinh Hợi
19
19
Mậu Tý
20
20
Kỷ Sửu
21
21
Canh Dần
22
22
Tân Mão
23
23
Nhâm Thìn
24
24
Quý Tỵ
25
25
Giáp Ngọ
26
26
Ất Mùi
27
27
Bính Thân
28
28
Đinh Dậu
29
29
Mậu Tuất
30
30
Kỷ Hợi
31
31
Canh Tý
Ngày tốt tháng 10 (Hoàng Đạo)
Ngày 1 tháng 10 năm 2053Ngày 2 tháng 10 năm 2053Ngày 4 tháng 10 năm 2053Ngày 7 tháng 10 năm 2053Ngày 9 tháng 10 năm 2053Ngày 10 tháng 10 năm 2053Ngày 12 tháng 10 năm 2053Ngày 15 tháng 10 năm 2053Ngày 16 tháng 10 năm 2053Ngày 18 tháng 10 năm 2053Ngày 21 tháng 10 năm 2053Ngày 23 tháng 10 năm 2053Ngày 24 tháng 10 năm 2053Ngày 27 tháng 10 năm 2053Ngày 28 tháng 10 năm 2053Ngày 30 tháng 10 năm 2053
Ngày xấu tháng 10 (Hắc Đạo)
Ngày 3 tháng 10 năm 2053Ngày 5 tháng 10 năm 2053Ngày 6 tháng 10 năm 2053Ngày 8 tháng 10 năm 2053Ngày 11 tháng 10 năm 2053Ngày 13 tháng 10 năm 2053Ngày 14 tháng 10 năm 2053Ngày 17 tháng 10 năm 2053Ngày 19 tháng 10 năm 2053Ngày 20 tháng 10 năm 2053Ngày 22 tháng 10 năm 2053Ngày 25 tháng 10 năm 2053Ngày 26 tháng 10 năm 2053Ngày 29 tháng 10 năm 2053Ngày 31 tháng 10 năm 2053
