Lịch âm tháng 9 năm 2035
Tháng Ất Dậu (Âm Lịch)
Tháng 9 mùa thu trong xanh, khí hậu mát mẻ dễ chịu. Đây là tháng giao mùa nhẹ nhàng, chuẩn bị đón những luồng gió lạnh đầu mùa.
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/9
Ất Sửu
2
2
Bính Dần
3
3
Đinh Mão
4
4
Mậu Thìn
5
5
Kỷ Tỵ
6
6
Canh Ngọ
7
7
Tân Mùi
8
8
Nhâm Thân
9
9
Quý Dậu
10
10
Giáp Tuất
11
11
Ất Hợi
12
12
Bính Tý
13
13
Đinh Sửu
14
14
Mậu Dần
15
15
Kỷ Mão
16
16
Canh Thìn
17
17
Tân Tỵ
18
18
Nhâm Ngọ
19
19
Quý Mùi
20
20
Giáp Thân
21
21
Ất Dậu
22
22
Bính Tuất
23
23
Đinh Hợi
24
24
Mậu Tý
25
25
Kỷ Sửu
26
26
Canh Dần
27
27
Tân Mão
28
28
Nhâm Thìn
29
29
Quý Tỵ
30
30
Giáp Ngọ
Ngày tốt tháng 9 (Hoàng Đạo)
Ngày 1 tháng 9 năm 2035Ngày 2 tháng 9 năm 2035Ngày 3 tháng 9 năm 2035Ngày 6 tháng 9 năm 2035Ngày 7 tháng 9 năm 2035Ngày 9 tháng 9 năm 2035Ngày 12 tháng 9 năm 2035Ngày 14 tháng 9 năm 2035Ngày 15 tháng 9 năm 2035Ngày 18 tháng 9 năm 2035Ngày 19 tháng 9 năm 2035Ngày 21 tháng 9 năm 2035Ngày 24 tháng 9 năm 2035Ngày 26 tháng 9 năm 2035Ngày 27 tháng 9 năm 2035Ngày 30 tháng 9 năm 2035
Ngày xấu tháng 9 (Hắc Đạo)
Ngày 4 tháng 9 năm 2035Ngày 5 tháng 9 năm 2035Ngày 8 tháng 9 năm 2035Ngày 10 tháng 9 năm 2035Ngày 11 tháng 9 năm 2035Ngày 13 tháng 9 năm 2035Ngày 16 tháng 9 năm 2035Ngày 17 tháng 9 năm 2035Ngày 20 tháng 9 năm 2035Ngày 22 tháng 9 năm 2035Ngày 23 tháng 9 năm 2035Ngày 25 tháng 9 năm 2035Ngày 28 tháng 9 năm 2035Ngày 29 tháng 9 năm 2035
