Lịch âm tháng 7 năm 2056
Tháng Ất Mùi (Âm Lịch)
Tháng 7 âm lịch là tháng Vu Lan báo hiếu, nhắc nhớ mỗi người về tình cảm gia đình, lòng biết ơn với tổ tiên ông bà cha mẹ.
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/7
Giáp Dần
2
2
Ất Mão
3
3
Bính Thìn
4
4
Đinh Tỵ
5
5
Mậu Ngọ
6
6
Kỷ Mùi
7
7
Canh Thân
8
8
Tân Dậu
9
9
Nhâm Tuất
10
10
Quý Hợi
11
11
Giáp Tý
12
12
Ất Sửu
13
13
Bính Dần
14
14
Đinh Mão
15
15
Mậu Thìn
16
16
Kỷ Tỵ
17
17
Canh Ngọ
18
18
Tân Mùi
19
19
Nhâm Thân
20
20
Quý Dậu
21
21
Giáp Tuất
22
22
Ất Hợi
23
23
Bính Tý
24
24
Đinh Sửu
25
25
Mậu Dần
26
26
Kỷ Mão
27
27
Canh Thìn
28
28
Tân Tỵ
29
29
Nhâm Ngọ
30
30
Quý Mùi
31
31
Giáp Thân
Ngày tốt tháng 7 (Hoàng Đạo)
Ngày 2 tháng 7 năm 2056Ngày 5 tháng 7 năm 2056Ngày 7 tháng 7 năm 2056Ngày 8 tháng 7 năm 2056Ngày 11 tháng 7 năm 2056Ngày 12 tháng 7 năm 2056Ngày 13 tháng 7 năm 2056Ngày 14 tháng 7 năm 2056Ngày 16 tháng 7 năm 2056Ngày 19 tháng 7 năm 2056Ngày 21 tháng 7 năm 2056Ngày 22 tháng 7 năm 2056Ngày 25 tháng 7 năm 2056Ngày 26 tháng 7 năm 2056Ngày 28 tháng 7 năm 2056Ngày 31 tháng 7 năm 2056
Ngày xấu tháng 7 (Hắc Đạo)
Ngày 1 tháng 7 năm 2056Ngày 3 tháng 7 năm 2056Ngày 4 tháng 7 năm 2056Ngày 6 tháng 7 năm 2056Ngày 9 tháng 7 năm 2056Ngày 10 tháng 7 năm 2056Ngày 15 tháng 7 năm 2056Ngày 17 tháng 7 năm 2056Ngày 18 tháng 7 năm 2056Ngày 20 tháng 7 năm 2056Ngày 23 tháng 7 năm 2056Ngày 24 tháng 7 năm 2056Ngày 27 tháng 7 năm 2056Ngày 29 tháng 7 năm 2056Ngày 30 tháng 7 năm 2056
