Lịch âm tháng 6 năm 2056
Tháng Giáp Ngọ (Âm Lịch)
Tháng 6 giữa mùa hè oi ả, thiên nhiên căng tràn sức sống. Người Việt xưa chọn thời điểm này để chăm sóc cây trồng, tích lũy năng lượng cho mùa vụ bôi thu.
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/6
Giáp Thân
2
2
Ất Dậu
3
3
Bính Tuất
4
4
Đinh Hợi
5
5
Mậu Tý
6
6
Kỷ Sửu
7
7
Canh Dần
8
8
Tân Mão
9
9
Nhâm Thìn
10
10
Quý Tỵ
11
11
Giáp Ngọ
12
12
Ất Mùi
13
13
Bính Thân
14
14
Đinh Dậu
15
15
Mậu Tuất
16
16
Kỷ Hợi
17
17
Canh Tý
18
18
Tân Sửu
19
19
Nhâm Dần
20
20
Quý Mão
21
21
Giáp Thìn
22
22
Ất Tỵ
23
23
Bính Ngọ
24
24
Đinh Mùi
25
25
Mậu Thân
26
26
Kỷ Dậu
27
27
Canh Tuất
28
28
Tân Hợi
29
29
Nhâm Tý
30
30
Quý Sửu
Ngày tốt tháng 6 (Hoàng Đạo)
Ngày 3 tháng 6 năm 2056Ngày 4 tháng 6 năm 2056Ngày 6 tháng 6 năm 2056Ngày 9 tháng 6 năm 2056Ngày 11 tháng 6 năm 2056Ngày 12 tháng 6 năm 2056Ngày 13 tháng 6 năm 2056Ngày 14 tháng 6 năm 2056Ngày 17 tháng 6 năm 2056Ngày 18 tháng 6 năm 2056Ngày 20 tháng 6 năm 2056Ngày 23 tháng 6 năm 2056Ngày 25 tháng 6 năm 2056Ngày 26 tháng 6 năm 2056Ngày 29 tháng 6 năm 2056Ngày 30 tháng 6 năm 2056
Ngày xấu tháng 6 (Hắc Đạo)
Ngày 1 tháng 6 năm 2056Ngày 2 tháng 6 năm 2056Ngày 5 tháng 6 năm 2056Ngày 7 tháng 6 năm 2056Ngày 8 tháng 6 năm 2056Ngày 10 tháng 6 năm 2056Ngày 15 tháng 6 năm 2056Ngày 16 tháng 6 năm 2056Ngày 19 tháng 6 năm 2056Ngày 21 tháng 6 năm 2056Ngày 22 tháng 6 năm 2056Ngày 24 tháng 6 năm 2056Ngày 27 tháng 6 năm 2056Ngày 28 tháng 6 năm 2056
