Lịch âm tháng 6 năm 2033
Tháng Mậu Ngọ (Âm Lịch)
Tháng 6 giữa mùa hè oi ả, thiên nhiên căng tràn sức sống. Người Việt xưa chọn thời điểm này để chăm sóc cây trồng, tích lũy năng lượng cho mùa vụ bôi thu.
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/6
Quý Mùi
2
2
Giáp Thân
3
3
Ất Dậu
4
4
Bính Tuất
5
5
Đinh Hợi
6
6
Mậu Tý
7
7
Kỷ Sửu
8
8
Canh Dần
9
9
Tân Mão
10
10
Nhâm Thìn
11
11
Quý Tỵ
12
12
Giáp Ngọ
13
13
Ất Mùi
14
14
Bính Thân
15
15
Đinh Dậu
16
16
Mậu Tuất
17
17
Kỷ Hợi
18
18
Canh Tý
19
19
Tân Sửu
20
20
Nhâm Dần
21
21
Quý Mão
22
22
Giáp Thìn
23
23
Ất Tỵ
24
24
Bính Ngọ
25
25
Đinh Mùi
26
26
Mậu Thân
27
27
Kỷ Dậu
28
28
Canh Tuất
29
29
Tân Hợi
30
30
Nhâm Tý
Ngày tốt tháng 6 (Hoàng Đạo)
Ngày 2 tháng 6 năm 2033Ngày 3 tháng 6 năm 2033Ngày 6 tháng 6 năm 2033Ngày 7 tháng 6 năm 2033Ngày 9 tháng 6 năm 2033Ngày 12 tháng 6 năm 2033Ngày 14 tháng 6 năm 2033Ngày 15 tháng 6 năm 2033Ngày 18 tháng 6 năm 2033Ngày 19 tháng 6 năm 2033Ngày 21 tháng 6 năm 2033Ngày 24 tháng 6 năm 2033Ngày 26 tháng 6 năm 2033Ngày 28 tháng 6 năm 2033Ngày 29 tháng 6 năm 2033
Ngày xấu tháng 6 (Hắc Đạo)
Ngày 1 tháng 6 năm 2033Ngày 4 tháng 6 năm 2033Ngày 5 tháng 6 năm 2033Ngày 8 tháng 6 năm 2033Ngày 10 tháng 6 năm 2033Ngày 11 tháng 6 năm 2033Ngày 13 tháng 6 năm 2033Ngày 16 tháng 6 năm 2033Ngày 17 tháng 6 năm 2033Ngày 20 tháng 6 năm 2033Ngày 22 tháng 6 năm 2033Ngày 23 tháng 6 năm 2033Ngày 25 tháng 6 năm 2033Ngày 27 tháng 6 năm 2033Ngày 30 tháng 6 năm 2033
