Lịch âm tháng 11 năm 2056
Tháng Kỷ Hợi (Âm Lịch)
Tháng 11 chớm đông lạnh giá nhưng mang lại sự lắng đọng, yên bình. Mọi người quay về chăm sóc tổ ấm và tích lũy cho những mục tiêu cuối năm.
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/11
Đinh Tỵ
2
2
Mậu Ngọ
3
3
Kỷ Mùi
4
4
Canh Thân
5
5
Tân Dậu
6
6
Nhâm Tuất
7
7
Quý Hợi
8
8
Giáp Tý
9
9
Ất Sửu
10
10
Bính Dần
11
11
Đinh Mão
12
12
Mậu Thìn
13
13
Kỷ Tỵ
14
14
Canh Ngọ
15
15
Tân Mùi
16
16
Nhâm Thân
17
17
Quý Dậu
18
18
Giáp Tuất
19
19
Ất Hợi
20
20
Bính Tý
21
21
Đinh Sửu
22
22
Mậu Dần
23
23
Kỷ Mão
24
24
Canh Thìn
25
25
Tân Tỵ
26
26
Nhâm Ngọ
27
27
Quý Mùi
28
28
Giáp Thân
29
29
Ất Dậu
30
30
Bính Tuất
Ngày tốt tháng 11 (Hoàng Đạo)
Ngày 1 tháng 11 năm 2056Ngày 4 tháng 11 năm 2056Ngày 5 tháng 11 năm 2056Ngày 7 tháng 11 năm 2056Ngày 9 tháng 11 năm 2056Ngày 12 tháng 11 năm 2056Ngày 14 tháng 11 năm 2056Ngày 15 tháng 11 năm 2056Ngày 18 tháng 11 năm 2056Ngày 19 tháng 11 năm 2056Ngày 21 tháng 11 năm 2056Ngày 24 tháng 11 năm 2056Ngày 26 tháng 11 năm 2056Ngày 27 tháng 11 năm 2056Ngày 30 tháng 11 năm 2056
Ngày xấu tháng 11 (Hắc Đạo)
Ngày 2 tháng 11 năm 2056Ngày 3 tháng 11 năm 2056Ngày 6 tháng 11 năm 2056Ngày 8 tháng 11 năm 2056Ngày 10 tháng 11 năm 2056Ngày 11 tháng 11 năm 2056Ngày 13 tháng 11 năm 2056Ngày 16 tháng 11 năm 2056Ngày 17 tháng 11 năm 2056Ngày 20 tháng 11 năm 2056Ngày 22 tháng 11 năm 2056Ngày 23 tháng 11 năm 2056Ngày 25 tháng 11 năm 2056Ngày 28 tháng 11 năm 2056Ngày 29 tháng 11 năm 2056
