Lịch âm tháng 12 năm 2056
Tháng Canh Tý (Âm Lịch)
Tháng 12 tháng chạp cuối cùng của năm, không khí chuẩn bị đón Tết Nguyên Đán rộn ràng khắp muôn nơi, nhà nhà tấp nập sửa sang và sum họp.
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/12
Đinh Hợi
2
2
Mậu Tý
3
3
Kỷ Sửu
4
4
Canh Dần
5
5
Tân Mão
6
6
Nhâm Thìn
7
7
Quý Tỵ
8
8
Giáp Ngọ
9
9
Ất Mùi
10
10
Bính Thân
11
11
Đinh Dậu
12
12
Mậu Tuất
13
13
Kỷ Hợi
14
14
Canh Tý
15
15
Tân Sửu
16
16
Nhâm Dần
17
17
Quý Mão
18
18
Giáp Thìn
19
19
Ất Tỵ
20
20
Bính Ngọ
21
21
Đinh Mùi
22
22
Mậu Thân
23
23
Kỷ Dậu
24
24
Canh Tuất
25
25
Tân Hợi
26
26
Nhâm Tý
27
27
Quý Sửu
28
28
Giáp Dần
29
29
Ất Mão
30
30
Bính Thìn
31
31
Đinh Tỵ
Ngày tốt tháng 12 (Hoàng Đạo)
Ngày 1 tháng 12 năm 2056Ngày 3 tháng 12 năm 2056Ngày 6 tháng 12 năm 2056Ngày 8 tháng 12 năm 2056Ngày 10 tháng 12 năm 2056Ngày 11 tháng 12 năm 2056Ngày 14 tháng 12 năm 2056Ngày 15 tháng 12 năm 2056Ngày 17 tháng 12 năm 2056Ngày 20 tháng 12 năm 2056Ngày 22 tháng 12 năm 2056Ngày 23 tháng 12 năm 2056Ngày 26 tháng 12 năm 2056Ngày 27 tháng 12 năm 2056Ngày 29 tháng 12 năm 2056
Ngày xấu tháng 12 (Hắc Đạo)
Ngày 2 tháng 12 năm 2056Ngày 4 tháng 12 năm 2056Ngày 5 tháng 12 năm 2056Ngày 7 tháng 12 năm 2056Ngày 9 tháng 12 năm 2056Ngày 12 tháng 12 năm 2056Ngày 13 tháng 12 năm 2056Ngày 16 tháng 12 năm 2056Ngày 18 tháng 12 năm 2056Ngày 19 tháng 12 năm 2056Ngày 21 tháng 12 năm 2056Ngày 24 tháng 12 năm 2056Ngày 25 tháng 12 năm 2056Ngày 28 tháng 12 năm 2056Ngày 30 tháng 12 năm 2056Ngày 31 tháng 12 năm 2056
