Lịch âm tháng 11 năm 2053
Tháng Quý Hợi (Âm Lịch)
Tháng 11 chớm đông lạnh giá nhưng mang lại sự lắng đọng, yên bình. Mọi người quay về chăm sóc tổ ấm và tích lũy cho những mục tiêu cuối năm.
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/11
Tân Sửu
2
2
Nhâm Dần
3
3
Quý Mão
4
4
Giáp Thìn
5
5
Ất Tỵ
6
6
Bính Ngọ
7
7
Đinh Mùi
8
8
Mậu Thân
9
9
Kỷ Dậu
10
10
Canh Tuất
11
11
Tân Hợi
12
12
Nhâm Tý
13
13
Quý Sửu
14
14
Giáp Dần
15
15
Ất Mão
16
16
Bính Thìn
17
17
Đinh Tỵ
18
18
Mậu Ngọ
19
19
Kỷ Mùi
20
20
Canh Thân
21
21
Tân Dậu
22
22
Nhâm Tuất
23
23
Quý Hợi
24
24
Giáp Tý
25
25
Ất Sửu
26
26
Bính Dần
27
27
Đinh Mão
28
28
Mậu Thìn
29
29
Kỷ Tỵ
30
30
Canh Ngọ
Ngày tốt tháng 11 (Hoàng Đạo)
Ngày 2 tháng 11 năm 2053Ngày 4 tháng 11 năm 2053Ngày 5 tháng 11 năm 2053Ngày 8 tháng 11 năm 2053Ngày 9 tháng 11 năm 2053Ngày 10 tháng 11 năm 2053Ngày 11 tháng 11 năm 2053Ngày 13 tháng 11 năm 2053Ngày 16 tháng 11 năm 2053Ngày 18 tháng 11 năm 2053Ngày 19 tháng 11 năm 2053Ngày 22 tháng 11 năm 2053Ngày 23 tháng 11 năm 2053Ngày 25 tháng 11 năm 2053Ngày 28 tháng 11 năm 2053Ngày 30 tháng 11 năm 2053
Ngày xấu tháng 11 (Hắc Đạo)
Ngày 1 tháng 11 năm 2053Ngày 3 tháng 11 năm 2053Ngày 6 tháng 11 năm 2053Ngày 7 tháng 11 năm 2053Ngày 12 tháng 11 năm 2053Ngày 14 tháng 11 năm 2053Ngày 15 tháng 11 năm 2053Ngày 17 tháng 11 năm 2053Ngày 20 tháng 11 năm 2053Ngày 21 tháng 11 năm 2053Ngày 24 tháng 11 năm 2053Ngày 26 tháng 11 năm 2053Ngày 27 tháng 11 năm 2053Ngày 29 tháng 11 năm 2053
