Lịch âm tháng 11 năm 2048
Tháng Quý Hợi (Âm Lịch)
Tháng 11 chớm đông lạnh giá nhưng mang lại sự lắng đọng, yên bình. Mọi người quay về chăm sóc tổ ấm và tích lũy cho những mục tiêu cuối năm.
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/11
Ất Hợi
2
2
Bính Tý
3
3
Đinh Sửu
4
4
Mậu Dần
5
5
Kỷ Mão
6
6
Canh Thìn
7
7
Tân Tỵ
8
8
Nhâm Ngọ
9
9
Quý Mùi
10
10
Giáp Thân
11
11
Ất Dậu
12
12
Bính Tuất
13
13
Đinh Hợi
14
14
Mậu Tý
15
15
Kỷ Sửu
16
16
Canh Dần
17
17
Tân Mão
18
18
Nhâm Thìn
19
19
Quý Tỵ
20
20
Giáp Ngọ
21
21
Ất Mùi
22
22
Bính Thân
23
23
Đinh Dậu
24
24
Mậu Tuất
25
25
Kỷ Hợi
26
26
Canh Tý
27
27
Tân Sửu
28
28
Nhâm Dần
29
29
Quý Mão
30
30
Giáp Thìn
Ngày tốt tháng 11 (Hoàng Đạo)
Ngày 1 tháng 11 năm 2048Ngày 4 tháng 11 năm 2048Ngày 6 tháng 11 năm 2048Ngày 8 tháng 11 năm 2048Ngày 9 tháng 11 năm 2048Ngày 12 tháng 11 năm 2048Ngày 13 tháng 11 năm 2048Ngày 15 tháng 11 năm 2048Ngày 18 tháng 11 năm 2048Ngày 20 tháng 11 năm 2048Ngày 21 tháng 11 năm 2048Ngày 24 tháng 11 năm 2048Ngày 25 tháng 11 năm 2048Ngày 27 tháng 11 năm 2048Ngày 30 tháng 11 năm 2048
Ngày xấu tháng 11 (Hắc Đạo)
Ngày 2 tháng 11 năm 2048Ngày 3 tháng 11 năm 2048Ngày 5 tháng 11 năm 2048Ngày 7 tháng 11 năm 2048Ngày 10 tháng 11 năm 2048Ngày 11 tháng 11 năm 2048Ngày 14 tháng 11 năm 2048Ngày 16 tháng 11 năm 2048Ngày 17 tháng 11 năm 2048Ngày 19 tháng 11 năm 2048Ngày 22 tháng 11 năm 2048Ngày 23 tháng 11 năm 2048Ngày 26 tháng 11 năm 2048Ngày 28 tháng 11 năm 2048Ngày 29 tháng 11 năm 2048
