Lịch âm tháng 10 năm 2038
Tháng Nhâm Tuất (Âm Lịch)
Tháng 10 đầu mùa đông, ngập tràn không khí ấm áp gia đình. Người xưa thường chọn tháng 10 để ăn mừng lúa mới, tạ ơn trời đất.
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/10
Tân Hợi
2
2
Nhâm Tý
3
3
Quý Sửu
4
4
Giáp Dần
5
5
Ất Mão
6
6
Bính Thìn
7
7
Đinh Tỵ
8
8
Mậu Ngọ
9
9
Kỷ Mùi
10
10
Canh Thân
11
11
Tân Dậu
12
12
Nhâm Tuất
13
13
Quý Hợi
14
14
Giáp Tý
15
15
Ất Sửu
16
16
Bính Dần
17
17
Đinh Mão
18
18
Mậu Thìn
19
19
Kỷ Tỵ
20
20
Canh Ngọ
21
21
Tân Mùi
22
22
Nhâm Thân
23
23
Quý Dậu
24
24
Giáp Tuất
25
25
Ất Hợi
26
26
Bính Tý
27
27
Đinh Sửu
28
28
Mậu Dần
29
29
Kỷ Mão
30
30
Canh Thìn
31
31
Tân Tỵ
Ngày tốt tháng 10 (Hoàng Đạo)
Ngày 1 tháng 10 năm 2038Ngày 4 tháng 10 năm 2038Ngày 6 tháng 10 năm 2038Ngày 7 tháng 10 năm 2038Ngày 10 tháng 10 năm 2038Ngày 11 tháng 10 năm 2038Ngày 13 tháng 10 năm 2038Ngày 16 tháng 10 năm 2038Ngày 18 tháng 10 năm 2038Ngày 19 tháng 10 năm 2038Ngày 22 tháng 10 năm 2038Ngày 23 tháng 10 năm 2038Ngày 25 tháng 10 năm 2038Ngày 30 tháng 10 năm 2038
Ngày xấu tháng 10 (Hắc Đạo)
Ngày 2 tháng 10 năm 2038Ngày 3 tháng 10 năm 2038Ngày 5 tháng 10 năm 2038Ngày 8 tháng 10 năm 2038Ngày 9 tháng 10 năm 2038Ngày 12 tháng 10 năm 2038Ngày 14 tháng 10 năm 2038Ngày 15 tháng 10 năm 2038Ngày 17 tháng 10 năm 2038Ngày 20 tháng 10 năm 2038Ngày 21 tháng 10 năm 2038Ngày 24 tháng 10 năm 2038Ngày 26 tháng 10 năm 2038Ngày 27 tháng 10 năm 2038Ngày 28 tháng 10 năm 2038Ngày 29 tháng 10 năm 2038Ngày 31 tháng 10 năm 2038
