Lịch âm tháng 10 năm 2033
Tháng Nhâm Tuất (Âm Lịch)
Tháng 10 đầu mùa đông, ngập tràn không khí ấm áp gia đình. Người xưa thường chọn tháng 10 để ăn mừng lúa mới, tạ ơn trời đất.
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/10
Ất Dậu
2
2
Bính Tuất
3
3
Đinh Hợi
4
4
Mậu Tý
5
5
Kỷ Sửu
6
6
Canh Dần
7
7
Tân Mão
8
8
Nhâm Thìn
9
9
Quý Tỵ
10
10
Giáp Ngọ
11
11
Ất Mùi
12
12
Bính Thân
13
13
Đinh Dậu
14
14
Mậu Tuất
15
15
Kỷ Hợi
16
16
Canh Tý
17
17
Tân Sửu
18
18
Nhâm Dần
19
19
Quý Mão
20
20
Giáp Thìn
21
21
Ất Tỵ
22
22
Bính Ngọ
23
23
Đinh Mùi
24
24
Mậu Thân
25
25
Kỷ Dậu
26
26
Canh Tuất
27
27
Tân Hợi
28
28
Nhâm Tý
29
29
Quý Sửu
30
30
Giáp Dần
31
31
Ất Mão
Ngày tốt tháng 10 (Hoàng Đạo)
Ngày 1 tháng 10 năm 2033Ngày 3 tháng 10 năm 2033Ngày 6 tháng 10 năm 2033Ngày 8 tháng 10 năm 2033Ngày 9 tháng 10 năm 2033Ngày 12 tháng 10 năm 2033Ngày 13 tháng 10 năm 2033Ngày 15 tháng 10 năm 2033Ngày 18 tháng 10 năm 2033Ngày 20 tháng 10 năm 2033Ngày 21 tháng 10 năm 2033Ngày 23 tháng 10 năm 2033Ngày 26 tháng 10 năm 2033Ngày 27 tháng 10 năm 2033Ngày 29 tháng 10 năm 2033
Ngày xấu tháng 10 (Hắc Đạo)
Ngày 2 tháng 10 năm 2033Ngày 4 tháng 10 năm 2033Ngày 5 tháng 10 năm 2033Ngày 7 tháng 10 năm 2033Ngày 10 tháng 10 năm 2033Ngày 11 tháng 10 năm 2033Ngày 14 tháng 10 năm 2033Ngày 16 tháng 10 năm 2033Ngày 17 tháng 10 năm 2033Ngày 19 tháng 10 năm 2033Ngày 22 tháng 10 năm 2033Ngày 24 tháng 10 năm 2033Ngày 25 tháng 10 năm 2033Ngày 28 tháng 10 năm 2033Ngày 30 tháng 10 năm 2033Ngày 31 tháng 10 năm 2033
