Thiên can, địa chi là gì

Thiên can địa chi là gì thường là câu hỏi đầu tiên khi tìm hiểu về lịch âm và tử vi. Đây là hệ thống ký hiệu cổ. Chuyên trang Lịch Vạn Niên hôm nay dùng cả hai hệ thống này để tính năm, tháng, ngày, giờ. Bài viết giải thích can chi là gì, ngũ hành, âm dương và cách ghép ra 60 hoa giáp.
10 thiên can gồm những gì
Thiên can gồm 10 chữ theo thứ tự Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý. Đây là dãy cố định. Dãy này lặp lại theo chu kỳ 10 năm một lần. Năm 2024 là năm Giáp Thìn thì năm 2034 cũng là năm Giáp, chỉ khác địa chi đi kèm.
12 địa chi gồm những gì
Địa chi gồm 12 chữ theo thứ tự Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi. Mỗi địa chi gắn với một con giáp quen thuộc. Tý là chuột, Sửu là trâu, Dần là hổ, cứ vậy tiếp diễn đủ 12 con giáp. Chu kỳ này lặp lại sau đúng 12 năm.
Ngũ hành và âm dương của thiên can
Mười thiên can chia thành năm cặp, mỗi cặp ứng với một hành. Giáp và Ất thuộc Mộc. Bính và Đinh thuộc Hỏa. Mậu và Kỷ thuộc Thổ. Canh và Tân thuộc Kim. Nhâm và Quý thuộc Thủy. Đây là cách chia được nhiều nguồn dân gian thống nhất.
Trong mỗi cặp, can đứng trước mang dương, can đứng sau mang âm. Giáp, Bính, Mậu, Canh, Nhâm là dương can. Ất, Đinh, Kỷ, Tân, Quý là âm can. Quy luật xen kẽ dương âm này lặp lại đều đặn suốt cả 10 can.
Ngũ hành và âm dương của địa chi
Mười hai địa chi cũng chia theo ngũ hành nhưng không đều nhau. Tý và Hợi thuộc Thủy. Dần và Mão thuộc Mộc. Tỵ và Ngọ thuộc Hỏa. Thân và Dậu thuộc Kim. Riêng Thổ có bốn địa chi là Sửu, Thìn, Mùi, Tuất. Đây là điểm khác so với thiên can.
Về âm dương, Tý, Dần, Thìn, Ngọ, Thân, Tuất là dương chi. Sửu, Mão, Tỵ, Mùi, Dậu, Hợi là âm chi. Muốn hiểu sâu hơn về nguyên lý sinh khắc giữa các hành, bạn có thể xem phần ngũ hành tương sinh tương khắc là gì.
60 hoa giáp là gì, vì sao không phải 120 tổ hợp
60 hoa giáp là tên gọi chu kỳ ghép giữa 10 thiên can và 12 địa chi. Nhiều người nghĩ phép nhân đơn giản sẽ ra 120 tổ hợp. Thực tế chỉ có 60 tổ hợp.
Lý do nằm ở quy tắc ghép cùng tính âm dương. Can dương chỉ ghép với chi dương, can âm chỉ ghép với chi âm. Năm dương can nhân sáu dương chi ra 30 tổ hợp. Năm âm can nhân sáu âm chi ra thêm 30 tổ hợp nữa. Cộng lại đúng 60, không hơn không kém.
Cách tính lục thập hoa giáp
Chu kỳ lục thập hoa giáp luôn bắt đầu từ Giáp Tý. Đây là mốc khởi đầu. Từ đó, can và chi cùng dịch chuyển một bước mỗi năm theo đúng thứ tự riêng của chúng. Sau Giáp Tý là Ất Sửu, rồi Bính Dần, cứ thế tiếp diễn.
Vì 10 và 12 có bội số chung nhỏ nhất là 60, phải mất đúng 60 năm hai chu kỳ mới quay lại điểm khởi đầu Giáp Tý. Đây là con số cố định. Đây cũng là lý do một vòng đời người thường được ví với một hoa giáp. Cách tính tay khá dễ nhầm, nên tra cứu qua công cụ vẫn nhanh và chính xác hơn.
Thiên can địa chi dùng để làm gì
Thiên can địa chi dùng để đặt tên cho năm, tháng, ngày và giờ theo lịch âm. Đây là hệ đếm cốt lõi. Ngoài ra, hệ thống này còn dùng để xác định mệnh ngũ hành, xem tuổi hợp khắc và tính các hạn như kim lâu, hoang ốc.
Việc nắm rõ can chi là gì giúp bạn hiểu sâu hơn khi đọc các nội dung liên quan đến mệnh và tử vi. Đây là kiến thức nền. Nhiều khái niệm khác trên trang đều xây dựng dựa trên hai hệ thống này.
Tìm hiểu thêm về mệnh và tuổi ở đâu
Muốn biết năm sinh của mình ứng với can chi nào và thuộc mệnh gì, bạn có thể mở phần tra cứu tuổi mệnh con giáp. Công cụ này khá tiện. Bạn chỉ cần nhập năm sinh để xem kết quả đầy đủ.
Hiểu rõ thiên can địa chi là gì sẽ giúp bạn đọc các nội dung về mệnh, kim lâu và tử vi dễ dàng hơn. Đây là kiến thức gốc.






