Lịch âm tháng 9 năm 2055
Tháng Ất Dậu (Âm Lịch)
Tháng 9 mùa thu trong xanh, khí hậu mát mẻ dễ chịu. Đây là tháng giao mùa nhẹ nhàng, chuẩn bị đón những luồng gió lạnh đầu mùa.
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/9
Canh Tuất
2
2
Tân Hợi
3
3
Nhâm Tý
4
4
Quý Sửu
5
5
Giáp Dần
6
6
Ất Mão
7
7
Bính Thìn
8
8
Đinh Tỵ
9
9
Mậu Ngọ
10
10
Kỷ Mùi
11
11
Canh Thân
12
12
Tân Dậu
13
13
Nhâm Tuất
14
14
Quý Hợi
15
15
Giáp Tý
16
16
Ất Sửu
17
17
Bính Dần
18
18
Đinh Mão
19
19
Mậu Thìn
20
20
Kỷ Tỵ
21
21
Canh Ngọ
22
22
Tân Mùi
23
23
Nhâm Thân
24
24
Quý Dậu
25
25
Giáp Tuất
26
26
Ất Hợi
27
27
Bính Tý
28
28
Đinh Sửu
29
29
Mậu Dần
30
30
Kỷ Mão
Ngày tốt tháng 9 (Hoàng Đạo)
Ngày 1 tháng 9 năm 2055Ngày 3 tháng 9 năm 2055Ngày 4 tháng 9 năm 2055Ngày 7 tháng 9 năm 2055Ngày 8 tháng 9 năm 2055Ngày 10 tháng 9 năm 2055Ngày 13 tháng 9 năm 2055Ngày 15 tháng 9 năm 2055Ngày 16 tháng 9 năm 2055Ngày 19 tháng 9 năm 2055Ngày 20 tháng 9 năm 2055Ngày 21 tháng 9 năm 2055Ngày 22 tháng 9 năm 2055Ngày 24 tháng 9 năm 2055Ngày 27 tháng 9 năm 2055Ngày 29 tháng 9 năm 2055Ngày 30 tháng 9 năm 2055
Ngày xấu tháng 9 (Hắc Đạo)
Ngày 2 tháng 9 năm 2055Ngày 5 tháng 9 năm 2055Ngày 6 tháng 9 năm 2055Ngày 9 tháng 9 năm 2055Ngày 11 tháng 9 năm 2055Ngày 12 tháng 9 năm 2055Ngày 14 tháng 9 năm 2055Ngày 17 tháng 9 năm 2055Ngày 18 tháng 9 năm 2055Ngày 23 tháng 9 năm 2055Ngày 25 tháng 9 năm 2055Ngày 26 tháng 9 năm 2055Ngày 28 tháng 9 năm 2055
