Lịch âm tháng 9 năm 2054
Tháng Quý Dậu (Âm Lịch)
Tháng 9 mùa thu trong xanh, khí hậu mát mẻ dễ chịu. Đây là tháng giao mùa nhẹ nhàng, chuẩn bị đón những luồng gió lạnh đầu mùa.
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/9
Ất Tỵ
2
2
Bính Ngọ
3
3
Đinh Mùi
4
4
Mậu Thân
5
5
Kỷ Dậu
6
6
Canh Tuất
7
7
Tân Hợi
8
8
Nhâm Tý
9
9
Quý Sửu
10
10
Giáp Dần
11
11
Ất Mão
12
12
Bính Thìn
13
13
Đinh Tỵ
14
14
Mậu Ngọ
15
15
Kỷ Mùi
16
16
Canh Thân
17
17
Tân Dậu
18
18
Nhâm Tuất
19
19
Quý Hợi
20
20
Giáp Tý
21
21
Ất Sửu
22
22
Bính Dần
23
23
Đinh Mão
24
24
Mậu Thìn
25
25
Kỷ Tỵ
26
26
Canh Ngọ
27
27
Tân Mùi
28
28
Nhâm Thân
29
29
Quý Dậu
30
30
Giáp Tuất
Ngày tốt tháng 9 (Hoàng Đạo)
Ngày 1 tháng 9 năm 2054Ngày 2 tháng 9 năm 2054Ngày 3 tháng 9 năm 2054Ngày 5 tháng 9 năm 2054Ngày 8 tháng 9 năm 2054Ngày 10 tháng 9 năm 2054Ngày 11 tháng 9 năm 2054Ngày 14 tháng 9 năm 2054Ngày 15 tháng 9 năm 2054Ngày 17 tháng 9 năm 2054Ngày 20 tháng 9 năm 2054Ngày 22 tháng 9 năm 2054Ngày 23 tháng 9 năm 2054Ngày 26 tháng 9 năm 2054Ngày 27 tháng 9 năm 2054Ngày 29 tháng 9 năm 2054
Ngày xấu tháng 9 (Hắc Đạo)
Ngày 4 tháng 9 năm 2054Ngày 6 tháng 9 năm 2054Ngày 7 tháng 9 năm 2054Ngày 9 tháng 9 năm 2054Ngày 12 tháng 9 năm 2054Ngày 13 tháng 9 năm 2054Ngày 16 tháng 9 năm 2054Ngày 18 tháng 9 năm 2054Ngày 19 tháng 9 năm 2054Ngày 21 tháng 9 năm 2054Ngày 24 tháng 9 năm 2054Ngày 25 tháng 9 năm 2054Ngày 28 tháng 9 năm 2054Ngày 30 tháng 9 năm 2054
