Lịch âm tháng 9 năm 2034
Tháng Quý Dậu (Âm Lịch)
Tháng 9 mùa thu trong xanh, khí hậu mát mẻ dễ chịu. Đây là tháng giao mùa nhẹ nhàng, chuẩn bị đón những luồng gió lạnh đầu mùa.
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/9
Canh Thân
2
2
Tân Dậu
3
3
Nhâm Tuất
4
4
Quý Hợi
5
5
Giáp Tý
6
6
Ất Sửu
7
7
Bính Dần
8
8
Đinh Mão
9
9
Mậu Thìn
10
10
Kỷ Tỵ
11
11
Canh Ngọ
12
12
Tân Mùi
13
13
Nhâm Thân
14
14
Quý Dậu
15
15
Giáp Tuất
16
16
Ất Hợi
17
17
Bính Tý
18
18
Đinh Sửu
19
19
Mậu Dần
20
20
Kỷ Mão
21
21
Canh Thìn
22
22
Tân Tỵ
23
23
Nhâm Ngọ
24
24
Quý Mùi
25
25
Giáp Thân
26
26
Ất Dậu
27
27
Bính Tuất
28
28
Đinh Hợi
29
29
Mậu Tý
30
30
Kỷ Sửu
Ngày tốt tháng 9 (Hoàng Đạo)
Ngày 3 tháng 9 năm 2034Ngày 5 tháng 9 năm 2034Ngày 6 tháng 9 năm 2034Ngày 9 tháng 9 năm 2034Ngày 10 tháng 9 năm 2034Ngày 12 tháng 9 năm 2034Ngày 14 tháng 9 năm 2034Ngày 17 tháng 9 năm 2034Ngày 19 tháng 9 năm 2034Ngày 20 tháng 9 năm 2034Ngày 23 tháng 9 năm 2034Ngày 24 tháng 9 năm 2034Ngày 26 tháng 9 năm 2034Ngày 29 tháng 9 năm 2034
Ngày xấu tháng 9 (Hắc Đạo)
Ngày 1 tháng 9 năm 2034Ngày 2 tháng 9 năm 2034Ngày 4 tháng 9 năm 2034Ngày 7 tháng 9 năm 2034Ngày 8 tháng 9 năm 2034Ngày 11 tháng 9 năm 2034Ngày 13 tháng 9 năm 2034Ngày 15 tháng 9 năm 2034Ngày 16 tháng 9 năm 2034Ngày 18 tháng 9 năm 2034Ngày 21 tháng 9 năm 2034Ngày 22 tháng 9 năm 2034Ngày 25 tháng 9 năm 2034Ngày 27 tháng 9 năm 2034Ngày 28 tháng 9 năm 2034Ngày 30 tháng 9 năm 2034
