Lịch âm tháng 7 năm 2054
Tháng Tân Mùi (Âm Lịch)
Tháng 7 âm lịch là tháng Vu Lan báo hiếu, nhắc nhớ mỗi người về tình cảm gia đình, lòng biết ơn với tổ tiên ông bà cha mẹ.
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/7
Quý Mão
2
2
Giáp Thìn
3
3
Ất Tỵ
4
4
Bính Ngọ
5
5
Đinh Mùi
6
6
Mậu Thân
7
7
Kỷ Dậu
8
8
Canh Tuất
9
9
Tân Hợi
10
10
Nhâm Tý
11
11
Quý Sửu
12
12
Giáp Dần
13
13
Ất Mão
14
14
Bính Thìn
15
15
Đinh Tỵ
16
16
Mậu Ngọ
17
17
Kỷ Mùi
18
18
Canh Thân
19
19
Tân Dậu
20
20
Nhâm Tuất
21
21
Quý Hợi
22
22
Giáp Tý
23
23
Ất Sửu
24
24
Bính Dần
25
25
Đinh Mão
26
26
Mậu Thìn
27
27
Kỷ Tỵ
28
28
Canh Ngọ
29
29
Tân Mùi
30
30
Nhâm Thân
31
31
Quý Dậu
Ngày tốt tháng 7 (Hoàng Đạo)
Ngày 1 tháng 7 năm 2054Ngày 4 tháng 7 năm 2054Ngày 6 tháng 7 năm 2054Ngày 8 tháng 7 năm 2054Ngày 9 tháng 7 năm 2054Ngày 12 tháng 7 năm 2054Ngày 13 tháng 7 năm 2054Ngày 15 tháng 7 năm 2054Ngày 18 tháng 7 năm 2054Ngày 20 tháng 7 năm 2054Ngày 21 tháng 7 năm 2054Ngày 24 tháng 7 năm 2054Ngày 25 tháng 7 năm 2054Ngày 27 tháng 7 năm 2054Ngày 30 tháng 7 năm 2054
Ngày xấu tháng 7 (Hắc Đạo)
Ngày 2 tháng 7 năm 2054Ngày 3 tháng 7 năm 2054Ngày 5 tháng 7 năm 2054Ngày 7 tháng 7 năm 2054Ngày 10 tháng 7 năm 2054Ngày 11 tháng 7 năm 2054Ngày 14 tháng 7 năm 2054Ngày 16 tháng 7 năm 2054Ngày 17 tháng 7 năm 2054Ngày 19 tháng 7 năm 2054Ngày 22 tháng 7 năm 2054Ngày 23 tháng 7 năm 2054Ngày 26 tháng 7 năm 2054Ngày 28 tháng 7 năm 2054Ngày 29 tháng 7 năm 2054Ngày 31 tháng 7 năm 2054
