Lịch âm tháng 6 năm 2054
Tháng Canh Ngọ (Âm Lịch)
Tháng 6 giữa mùa hè oi ả, thiên nhiên căng tràn sức sống. Người Việt xưa chọn thời điểm này để chăm sóc cây trồng, tích lũy năng lượng cho mùa vụ bôi thu.
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/6
Quý Dậu
2
2
Giáp Tuất
3
3
Ất Hợi
4
4
Bính Tý
5
5
Đinh Sửu
6
6
Mậu Dần
7
7
Kỷ Mão
8
8
Canh Thìn
9
9
Tân Tỵ
10
10
Nhâm Ngọ
11
11
Quý Mùi
12
12
Giáp Thân
13
13
Ất Dậu
14
14
Bính Tuất
15
15
Đinh Hợi
16
16
Mậu Tý
17
17
Kỷ Sửu
18
18
Canh Dần
19
19
Tân Mão
20
20
Nhâm Thìn
21
21
Quý Tỵ
22
22
Giáp Ngọ
23
23
Ất Mùi
24
24
Bính Thân
25
25
Đinh Dậu
26
26
Mậu Tuất
27
27
Kỷ Hợi
28
28
Canh Tý
29
29
Tân Sửu
30
30
Nhâm Dần
Ngày tốt tháng 6 (Hoàng Đạo)
Ngày 2 tháng 6 năm 2054Ngày 3 tháng 6 năm 2054Ngày 5 tháng 6 năm 2054Ngày 7 tháng 6 năm 2054Ngày 10 tháng 6 năm 2054Ngày 12 tháng 6 năm 2054Ngày 13 tháng 6 năm 2054Ngày 16 tháng 6 năm 2054Ngày 17 tháng 6 năm 2054Ngày 19 tháng 6 năm 2054Ngày 22 tháng 6 năm 2054Ngày 24 tháng 6 năm 2054Ngày 25 tháng 6 năm 2054Ngày 28 tháng 6 năm 2054Ngày 29 tháng 6 năm 2054
Ngày xấu tháng 6 (Hắc Đạo)
Ngày 1 tháng 6 năm 2054Ngày 4 tháng 6 năm 2054Ngày 6 tháng 6 năm 2054Ngày 8 tháng 6 năm 2054Ngày 9 tháng 6 năm 2054Ngày 11 tháng 6 năm 2054Ngày 14 tháng 6 năm 2054Ngày 15 tháng 6 năm 2054Ngày 18 tháng 6 năm 2054Ngày 20 tháng 6 năm 2054Ngày 21 tháng 6 năm 2054Ngày 23 tháng 6 năm 2054Ngày 26 tháng 6 năm 2054Ngày 27 tháng 6 năm 2054Ngày 30 tháng 6 năm 2054
