Lịch âm tháng 5 năm 2044
Tháng Kỷ Tỵ (Âm Lịch)
Tháng 5 âm lịch còn gọi là tháng Đoan Ngọ với nhiều phong tục tập quán truyền thống xua đuổi bệnh tật, cầu mong sức khỏe và bình an cho mọi gia đình.
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/5
Canh Tuất
2
2
Tân Hợi
3
3
Nhâm Tý
4
4
Quý Sửu
5
5
Giáp Dần
6
6
Ất Mão
7
7
Bính Thìn
8
8
Đinh Tỵ
9
9
Mậu Ngọ
10
10
Kỷ Mùi
11
11
Canh Thân
12
12
Tân Dậu
13
13
Nhâm Tuất
14
14
Quý Hợi
15
15
Giáp Tý
16
16
Ất Sửu
17
17
Bính Dần
18
18
Đinh Mão
19
19
Mậu Thìn
20
20
Kỷ Tỵ
21
21
Canh Ngọ
22
22
Tân Mùi
23
23
Nhâm Thân
24
24
Quý Dậu
25
25
Giáp Tuất
26
26
Ất Hợi
27
27
Bính Tý
28
28
Đinh Sửu
29
29
Mậu Dần
30
30
Kỷ Mão
31
31
Canh Thìn
Ngày tốt tháng 5 (Hoàng Đạo)
Ngày 1 tháng 5 năm 2044Ngày 2 tháng 5 năm 2044Ngày 4 tháng 5 năm 2044Ngày 7 tháng 5 năm 2044Ngày 9 tháng 5 năm 2044Ngày 10 tháng 5 năm 2044Ngày 13 tháng 5 năm 2044Ngày 14 tháng 5 năm 2044Ngày 16 tháng 5 năm 2044Ngày 19 tháng 5 năm 2044Ngày 21 tháng 5 năm 2044Ngày 22 tháng 5 năm 2044Ngày 25 tháng 5 năm 2044Ngày 26 tháng 5 năm 2044Ngày 27 tháng 5 năm 2044Ngày 28 tháng 5 năm 2044Ngày 30 tháng 5 năm 2044
Ngày xấu tháng 5 (Hắc Đạo)
Ngày 3 tháng 5 năm 2044Ngày 5 tháng 5 năm 2044Ngày 6 tháng 5 năm 2044Ngày 8 tháng 5 năm 2044Ngày 11 tháng 5 năm 2044Ngày 12 tháng 5 năm 2044Ngày 15 tháng 5 năm 2044Ngày 17 tháng 5 năm 2044Ngày 18 tháng 5 năm 2044Ngày 20 tháng 5 năm 2044Ngày 23 tháng 5 năm 2044Ngày 24 tháng 5 năm 2044Ngày 29 tháng 5 năm 2044Ngày 31 tháng 5 năm 2044
