Lịch âm tháng 11 năm 2052
Tháng Tân Hợi (Âm Lịch)
Tháng 11 chớm đông lạnh giá nhưng mang lại sự lắng đọng, yên bình. Mọi người quay về chăm sóc tổ ấm và tích lũy cho những mục tiêu cuối năm.
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/11
Bính Thân
2
2
Đinh Dậu
3
3
Mậu Tuất
4
4
Kỷ Hợi
5
5
Canh Tý
6
6
Tân Sửu
7
7
Nhâm Dần
8
8
Quý Mão
9
9
Giáp Thìn
10
10
Ất Tỵ
11
11
Bính Ngọ
12
12
Đinh Mùi
13
13
Mậu Thân
14
14
Kỷ Dậu
15
15
Canh Tuất
16
16
Tân Hợi
17
17
Nhâm Tý
18
18
Quý Sửu
19
19
Giáp Dần
20
20
Ất Mão
21
21
Bính Thìn
22
22
Đinh Tỵ
23
23
Mậu Ngọ
24
24
Kỷ Mùi
25
25
Canh Thân
26
26
Tân Dậu
27
27
Nhâm Tuất
28
28
Quý Hợi
29
29
Giáp Tý
30
30
Ất Sửu
Ngày tốt tháng 11 (Hoàng Đạo)
Ngày 1 tháng 11 năm 2052Ngày 2 tháng 11 năm 2052Ngày 4 tháng 11 năm 2052Ngày 7 tháng 11 năm 2052Ngày 9 tháng 11 năm 2052Ngày 10 tháng 11 năm 2052Ngày 13 tháng 11 năm 2052Ngày 14 tháng 11 năm 2052Ngày 16 tháng 11 năm 2052Ngày 19 tháng 11 năm 2052Ngày 21 tháng 11 năm 2052Ngày 23 tháng 11 năm 2052Ngày 24 tháng 11 năm 2052Ngày 27 tháng 11 năm 2052Ngày 28 tháng 11 năm 2052Ngày 30 tháng 11 năm 2052
Ngày xấu tháng 11 (Hắc Đạo)
Ngày 3 tháng 11 năm 2052Ngày 5 tháng 11 năm 2052Ngày 6 tháng 11 năm 2052Ngày 8 tháng 11 năm 2052Ngày 11 tháng 11 năm 2052Ngày 12 tháng 11 năm 2052Ngày 15 tháng 11 năm 2052Ngày 17 tháng 11 năm 2052Ngày 18 tháng 11 năm 2052Ngày 20 tháng 11 năm 2052Ngày 22 tháng 11 năm 2052Ngày 25 tháng 11 năm 2052Ngày 26 tháng 11 năm 2052Ngày 29 tháng 11 năm 2052
