Lịch âm tháng 10 năm 2056
Tháng Mậu Tuất (Âm Lịch)
Tháng 10 đầu mùa đông, ngập tràn không khí ấm áp gia đình. Người xưa thường chọn tháng 10 để ăn mừng lúa mới, tạ ơn trời đất.
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/10
Bính Tuất
2
2
Đinh Hợi
3
3
Mậu Tý
4
4
Kỷ Sửu
5
5
Canh Dần
6
6
Tân Mão
7
7
Nhâm Thìn
8
8
Quý Tỵ
9
9
Giáp Ngọ
10
10
Ất Mùi
11
11
Bính Thân
12
12
Đinh Dậu
13
13
Mậu Tuất
14
14
Kỷ Hợi
15
15
Canh Tý
16
16
Tân Sửu
17
17
Nhâm Dần
18
18
Quý Mão
19
19
Giáp Thìn
20
20
Ất Tỵ
21
21
Bính Ngọ
22
22
Đinh Mùi
23
23
Mậu Thân
24
24
Kỷ Dậu
25
25
Canh Tuất
26
26
Tân Hợi
27
27
Nhâm Tý
28
28
Quý Sửu
29
29
Giáp Dần
30
30
Ất Mão
31
31
Bính Thìn
Ngày tốt tháng 10 (Hoàng Đạo)
Ngày 3 tháng 10 năm 2056Ngày 5 tháng 10 năm 2056Ngày 6 tháng 10 năm 2056Ngày 11 tháng 10 năm 2056Ngày 12 tháng 10 năm 2056Ngày 14 tháng 10 năm 2056Ngày 17 tháng 10 năm 2056Ngày 19 tháng 10 năm 2056Ngày 20 tháng 10 năm 2056Ngày 23 tháng 10 năm 2056Ngày 24 tháng 10 năm 2056Ngày 26 tháng 10 năm 2056Ngày 29 tháng 10 năm 2056Ngày 31 tháng 10 năm 2056
Ngày xấu tháng 10 (Hắc Đạo)
Ngày 1 tháng 10 năm 2056Ngày 2 tháng 10 năm 2056Ngày 4 tháng 10 năm 2056Ngày 7 tháng 10 năm 2056Ngày 8 tháng 10 năm 2056Ngày 9 tháng 10 năm 2056Ngày 10 tháng 10 năm 2056Ngày 13 tháng 10 năm 2056Ngày 15 tháng 10 năm 2056Ngày 16 tháng 10 năm 2056Ngày 18 tháng 10 năm 2056Ngày 21 tháng 10 năm 2056Ngày 22 tháng 10 năm 2056Ngày 25 tháng 10 năm 2056Ngày 27 tháng 10 năm 2056Ngày 28 tháng 10 năm 2056Ngày 30 tháng 10 năm 2056
