Lịch âm tháng 10 năm 2044
Tháng Giáp Tuất (Âm Lịch)
Tháng 10 đầu mùa đông, ngập tràn không khí ấm áp gia đình. Người xưa thường chọn tháng 10 để ăn mừng lúa mới, tạ ơn trời đất.
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/10
Quý Mùi
2
2
Giáp Thân
3
3
Ất Dậu
4
4
Bính Tuất
5
5
Đinh Hợi
6
6
Mậu Tý
7
7
Kỷ Sửu
8
8
Canh Dần
9
9
Tân Mão
10
10
Nhâm Thìn
11
11
Quý Tỵ
12
12
Giáp Ngọ
13
13
Ất Mùi
14
14
Bính Thân
15
15
Đinh Dậu
16
16
Mậu Tuất
17
17
Kỷ Hợi
18
18
Canh Tý
19
19
Tân Sửu
20
20
Nhâm Dần
21
21
Quý Mão
22
22
Giáp Thìn
23
23
Ất Tỵ
24
24
Bính Ngọ
25
25
Đinh Mùi
26
26
Mậu Thân
27
27
Kỷ Dậu
28
28
Canh Tuất
29
29
Tân Hợi
30
30
Nhâm Tý
31
31
Quý Sửu
Ngày tốt tháng 10 (Hoàng Đạo)
Ngày 1 tháng 10 năm 2044Ngày 3 tháng 10 năm 2044Ngày 6 tháng 10 năm 2044Ngày 8 tháng 10 năm 2044Ngày 9 tháng 10 năm 2044Ngày 12 tháng 10 năm 2044Ngày 13 tháng 10 năm 2044Ngày 15 tháng 10 năm 2044Ngày 18 tháng 10 năm 2044Ngày 20 tháng 10 năm 2044Ngày 22 tháng 10 năm 2044Ngày 23 tháng 10 năm 2044Ngày 26 tháng 10 năm 2044Ngày 27 tháng 10 năm 2044Ngày 29 tháng 10 năm 2044
Ngày xấu tháng 10 (Hắc Đạo)
Ngày 2 tháng 10 năm 2044Ngày 4 tháng 10 năm 2044Ngày 5 tháng 10 năm 2044Ngày 7 tháng 10 năm 2044Ngày 10 tháng 10 năm 2044Ngày 11 tháng 10 năm 2044Ngày 14 tháng 10 năm 2044Ngày 16 tháng 10 năm 2044Ngày 17 tháng 10 năm 2044Ngày 19 tháng 10 năm 2044Ngày 21 tháng 10 năm 2044Ngày 24 tháng 10 năm 2044Ngày 25 tháng 10 năm 2044Ngày 28 tháng 10 năm 2044Ngày 30 tháng 10 năm 2044Ngày 31 tháng 10 năm 2044
