Lịch âm tháng 10 năm 2040
Tháng Bính Tuất (Âm Lịch)
Tháng 10 đầu mùa đông, ngập tràn không khí ấm áp gia đình. Người xưa thường chọn tháng 10 để ăn mừng lúa mới, tạ ơn trời đất.
THỨ
HAI
HAI
THỨ
BA
BA
THỨ
TƯ
TƯ
THỨ
NĂM
NĂM
THỨ
SÁU
SÁU
THỨ
BẢY
BẢY
CHỦ
NHẬT
NHẬT
1
1/10
Nhâm Tuất
2
2
Quý Hợi
3
3
Giáp Tý
4
4
Ất Sửu
5
5
Bính Dần
6
6
Đinh Mão
7
7
Mậu Thìn
8
8
Kỷ Tỵ
9
9
Canh Ngọ
10
10
Tân Mùi
11
11
Nhâm Thân
12
12
Quý Dậu
13
13
Giáp Tuất
14
14
Ất Hợi
15
15
Bính Tý
16
16
Đinh Sửu
17
17
Mậu Dần
18
18
Kỷ Mão
19
19
Canh Thìn
20
20
Tân Tỵ
21
21
Nhâm Ngọ
22
22
Quý Mùi
23
23
Giáp Thân
24
24
Ất Dậu
25
25
Bính Tuất
26
26
Đinh Hợi
27
27
Mậu Tý
28
28
Kỷ Sửu
29
29
Canh Dần
30
30
Tân Mão
31
31
Nhâm Thìn
Ngày tốt tháng 10 (Hoàng Đạo)
Ngày 3 tháng 10 năm 2040Ngày 5 tháng 10 năm 2040Ngày 7 tháng 10 năm 2040Ngày 8 tháng 10 năm 2040Ngày 11 tháng 10 năm 2040Ngày 12 tháng 10 năm 2040Ngày 14 tháng 10 năm 2040Ngày 17 tháng 10 năm 2040Ngày 19 tháng 10 năm 2040Ngày 20 tháng 10 năm 2040Ngày 23 tháng 10 năm 2040Ngày 24 tháng 10 năm 2040Ngày 26 tháng 10 năm 2040Ngày 29 tháng 10 năm 2040Ngày 31 tháng 10 năm 2040
Ngày xấu tháng 10 (Hắc Đạo)
Ngày 1 tháng 10 năm 2040Ngày 2 tháng 10 năm 2040Ngày 4 tháng 10 năm 2040Ngày 6 tháng 10 năm 2040Ngày 9 tháng 10 năm 2040Ngày 10 tháng 10 năm 2040Ngày 13 tháng 10 năm 2040Ngày 15 tháng 10 năm 2040Ngày 16 tháng 10 năm 2040Ngày 18 tháng 10 năm 2040Ngày 21 tháng 10 năm 2040Ngày 22 tháng 10 năm 2040Ngày 25 tháng 10 năm 2040Ngày 27 tháng 10 năm 2040Ngày 28 tháng 10 năm 2040Ngày 30 tháng 10 năm 2040
